
IK-B87012FR-Z
Camera IP Bullet Hồng Ngoại 8MP Ống Kính Thay Đổi Tiêu Cự Motorized
- Cảm biến hình ảnh 1/2.7” progressive scan CMOS
- Độ phân giải siêu nét tối đa 8MP (3840 × 2160) @ 25fps
- Ống kính thay đổi tiêu cự bằng motor (motorized varifocal) từ 2.7 đến 13.5mm
- Hỗ trợ phát hiện khuôn mặt, người và phương tiện
- Phân tích thông minh: Xâm nhập, phát hiện chuyển động thông minh, vượt rào đơn, vượt rào đôi, lảng vảng, đi ngược chiều, đỗ xe trái phép và đếm người
- True WDR (120dB), 3D DNR, ROI, HLC, BLC, Defog
- Khoảng chiếu hồng ngoại thông minh (Smart IR) lên đến 50m
- Tích hợp sẵn microphone, 1 ngõ vào / 1 ngõ ra âm thanh, 1 ngõ vào / 1 ngõ ra báo động
- Tích hợp khe cắm thẻ microSD (tối đa 1TB)
- Vỏ đạt chuẩn kháng nước IP67 và chống va đập IK10
-
Thông tin chi tiết
-
File kĩ thuật chi tiết sản phẩm
| Camera | |
| Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.7” Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa (Max Resolution) | 8MP, 3840(H) × 2160(V) |
| Tốc độ chụp hình (Shutter Speed) | 1/5 đến 1/20,000 giây |
| Độ nhạy sáng tối thiểu (Min Illumination) |
|
| Ngày & Đêm (Day & Night) | Tự động (ICR) |
| Điều chỉnh góc (Angle Adjustment) | Pan (xoay ngang): 0°–360°, Tilt (nghiêng dọc): 0°–90°, Rotation (xoay trục): 0°–360° |
| Ống kính (Lens) | |
| Loại ống kính (Lens Type) | Ống kính điều khiển bằng motor, tiêu cự motorized (Motorized focus) |
| Tiêu cử (Focal Length) | 2.7 đến 13.5 mm |
| Khẩu độ tối đa (Max. Aperture) | F1.6 |
| Góc nhìn (Field of View – FOV) | H: 102.8° đến 32.6°, V: 54.5° đến 18.3° |
| Khẩu độ (Iris) | Cố định (Fixed Iris) |
| Đèn chiếu sáng (Illuminator) | |
| Loại đèn (Type) | Hồng ngoại (IR) |
| Bước sóng hồng ngoại (IR Wavelength) | 850 nm |
| Khoảng chiếu (Distance) | Lên đến 50m (164.0 ft) |
| Điều khiển (Control) | Tự động / Thủ công |
| Phân tích thông minh AI (Intelligent Analytics) | |
| Nhận diện đa mục tiêu AI (AI Multi-Target) | Hỗ trợ phát hiện khuôn mặt, người và phương tiện |
| Phân tích thông minh (Intelligent Analysis) |
|
| Đếm người (People Counting) | Có hỗ trợ |
| Video & Âm thanh (Video & Audio) | |
| Số luồng video (Number of Streams) | 3 luồng |
| Độ phân giải (Resolution) |
|
| Tốc độ khung hình (Frame Rate) | Lên đến 25 fps (Khi bật WDR là 20 fps) |
| Điều khiển Bitrate | CBR / VBR |
| Bitrate |
|
| Mã hóa thông minh (Smart Encoding) | Có hỗ trợ |
| Vùng quan tâm (ROI) | Tắt / Bật (8 vùng, Hình chữ nhật) |
| Nén âm thanh (Audio Compression) | G.711 A-law, G.711 μ-law, RAW_PCM |
| Bitrate âm thanh (Audio Bit Rate) | 64 Kbps (G.711), 128 Kbps (RAW_PCM) |
| Hình ảnh (Image) | |
| Điều chỉnh hình ảnh (Image Adjustment) | Độ sáng, độ sắc nét, độ tương phản, độ bão hòa có thể điều chỉnh |
| Chế độ cảnh (Scene Mode) | Trong nhà, Ngoài trời, Phản chiếu (Mirror), Hành lang (Corridor) |
| Chế độ phơi sáng (Exposure Mode) | Tự động, Thủ công, Ưu tiên tốc độ màn trập |
| Cân bằng trắng (White Balance) | Tự động, Tungsten, Huỳnh quang, Ánh sáng ban ngày, Bóng râm, Thủ công |
| Thiết lập ngày/đêm (Day/Night Setting) | Tự động, Chế độ ngày, Chế độ đêm, Hẹn giờ |
| Khử nhiễu (Noise Reduction) | 2D/3D DNR |
| Nâng cao hình ảnh (Image Enhancement) | HLC, BLC, Defog, WDR |
| Dải động rộng (Wide Dynamic Range) | True WDR (120dB) |
| Mặt nạ riêng tư (Privacy Masking) | 4 vùng |
Sản phẩm liên quan
Liên Hệ Tư Vấn
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN
-
Điện thoại
-
Thời gian làm việc
Để lại thông tin liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn sớm nhất









