ik-b4852fr-t-z-by-truong-son

IK-B4852FR-T-Z

Camera IP Bullet 4MP Nhận dạng Biển số Tự động (ANPR)

  • Cảm biến CMOS 1/2.8″ STARVIS™
  • Độ phân giải tối đa 4MP (2592 × 1520) @ 50/60 fps
  • Tùy chọn ống kính motorized 2.7–13.5 mm hoặc 6–22 mm
  • Hỗ trợ nhận dạng biển số xe (LPR) và nhận dạng đặc điểm phương tiện
  • Tốc độ nhận dạng tối đa lên đến 60 km/h
  • Hỗ trợ danh sách trắng/đen lên đến 5,000 mục
  • True WDR (120dB), 3D DNR, ROI, Defog, HLC
  • 1 ngõ vào / 1 ngõ ra âm thanh, 1 ngõ vào / 1 ngõ ra báo động
  • Tích hợp khe cắm thẻ microSD (tối đa 1TB)
  • Khoảng chiếu hồng ngoại thông minh (Smart IR) lên đến 60m
  • Vỏ đạt chuẩn kháng nước IP67, chống va đập IK10
  • Thông tin chi tiết

  • File kĩ thuật chi tiết sản phẩm

Camera
Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOS Progressive Scan 1/2.8″
Độ phân giải tối đa (Max Resolution) 4MP, 2592(H) × 1520(V)
Tốc độ chụp hình (Shutter Speed) 1/5 đến 1/100,000 giây
Độ nhạy sáng tối thiểu (Min Illumination)
  • Màu: 0.03 Lux @ (F1.6, AGC ON)
  • Đen trắng: 0.008 Lux @ (F1.6, AGC ON)
  • 0 Lux khi bật hồng ngoại
Ngày & Đêm (Day & Night) Tự động (ICR)
Tỉ số tín hiệu/nhiễu (S/N Ratio) 55 dB
Điều chỉnh góc (Angle Adjustment)
  • Pan (xoay ngang): 0°–360°
  • Tilt (nghiêng dọc): 0°–90°
  • Rotation (xoay trục): 0°–360°
Ống kính (Lens)
Loại ống kính (Lens Type) Varifocal (tiêu cự thay đổi)
Tiêu cự (Focal Length) Tùy chọn: 2.7–13.5 mm hoặc 6–22 mm
Khẩu độ tối đa (Max. Aperture) F1.6
Góc nhìn (Field of View – FOV)
  • 2.7–13.5 mm: H: 98.4°–28.1°, V: 55.1°–16.6°
  • 6–22 mm: H: 42.3°–17.3°, V: 31.2°–13°
Khẩu độ (Iris) Cố định (Fixed Iris)
Điều khiển lấy nét (Focus Control) Lấy nét bằng mô-tơ (Motorized focus)
Đèn chiếu sáng (Illuminator)
Loại đèn (Type) Hồng ngoại (IR)
Bước sóng hồng ngoại (IR Wavelength) 850 nm
Khoảng chiếu (Distance) Lên đến 60m (196.9 ft)
Điều khiển (Control) Tự động / Thủ công
Nhận diện Giao thông & Phương tiện (Road Traffic and Vehicle Detection)
Chức năng thông minh (Smart Function) Nhận dạng biển số xe (LPR – License Plate Recognition); Nhận dạng đặc điểm phương tiện (loại xe, màu sắc, hướng di chuyển)
Loại phương tiện (Vehicle Type) Xe con (Car), SUV, Van, Minivan, Pickup, Xe khách (Bus), Xe tải (Truck), MPV, Xe thể thao (Sports Car)
Màu phương tiện (Vehicle Color) Xanh dương, Vàng, Đen, Trắng, Xanh lá, Đỏ, Xám, Nâu, Vàng kim, Cam
Hướng phương tiện (Vehicle Direction) Đầu xe (Front-facing), Đuôi xe (Rear-facing)
Tốc độ nhận dạng LPR (LPR Detection Speed) Lên đến 60 km/h
Khu vực hỗ trợ LPR (LPR Region Support)
  • Hỗ trợ mặc định: Úc, Chile, Indonesia, Malaysia, Oman, Ả Rập Saudi, Nam Phi
  • Tùy chọn (Tùy biến): Các quốc gia/khu vực khác theo yêu cầu
Danh sách trắng/đen (White/Black List) Lên đến 5,000 bản ghi
Tìm kiếm thông minh LPR (LPR Smart Search) Có hỗ trợ
Phân tích thông minh (Intelligent Analytics)
Phân tích thông minh (Intelligent Analysis)
  • Xâm nhập, vượt rào đơn, vượt rào đôi, đi ngược chiều, đỗ xe trái phép và phát hiện chuyển động thông minh
  • Hỗ trợ kích hoạt báo động theo loại mục tiêu chỉ định (phương tiện)
Video & Âm thanh (Video & Audio)
Số luồng video (Number of Streams) 3 luồng
Độ phân giải (Resolution)
  • Stream 1: 2592×1520, 2560×1440, 2304×1296, 1920×1080, 1280×720
  • Stream 2: D1, VGA, 640×360, CIF, QVGA
  • Stream 3: VGA, CIF, QVGA
Tốc độ khung hình (Frame Rate) Lên đến 50/60 fps
Điều khiển Bitrate CBR / VBR
Bitrate
  • Stream 1: 200 Kbps – 12 Mbps
  • Stream 2: 100 Kbps – 6 Mbps
  • Stream 3: 100 Kbps – 3 Mbps
Mã hóa thông minh (Smart Encoding) Có hỗ trợ
Vùng quan tâm (ROI) 8 vùng
Nén âm thanh (Audio Compression) G.711 A-law, G.711 μ-law, RAW_PCM
Bitrate âm thanh (Audio Bit Rate) 64 Kbps (G.711), 128 Kbps (RAW_PCM)
Hình ảnh (Image)
Điều chỉnh hình ảnh (Image Adjustment) Độ sáng, độ sắc nét, độ tương phản, độ bão hòa
Chế độ cảnh (Scene Mode) Trong nhà, Ngoài trời, Phản chiếu (Mirror), Hành lang (Corridor)
Chế độ phơi sáng (Exposure Mode) Tự động, Thủ công, Ưu tiên tốc độ màn trập
Cân bằng trắng (White Balance) Tự động, Tungsten, Huỳnh quang, Ánh sáng ban ngày, Bóng râm, Thủ công
Thiết lập ngày/đêm (Day/Night Setting) Tự động, Chế độ ngày, Chế độ đêm, Hẹn giờ
Khử nhiễu (Noise Reduction) 2D/3D DNR
Nâng cao hình ảnh (Image Enhancement) WDR, HLC, BLC, Defog
Dải động rộng (Wide Dynamic Range) True WDR (120dB)
Mặt nạ riêng tư (Privacy Masking) 4 vùng

Liên Hệ Tư Vấn

    CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN

    Để lại thông tin liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn sớm nhất