ik-b2705fr-z-by-truong-son

IK-B2705FR-Z

Camera IP Bullet 2MP Hồng ngoại Ống kính Varifocal Điều khiển bằng Mô-tơ

Cảm biến CMOS Progressive Scan 1/2.8″.

Độ phân giải tối đa 2MP (1920 × 1080) @ 25/30 fps.

Ống kính Varifocal điều khiển tiêu cự bằng motor, 2.7–13.5 mm.

Hỗ trợ phát hiện khuôn mặt, người và phương tiện.

Phân tích thông minh: Xâm nhập vùng, phát hiện chuyển động thông minh, vượt rào đơn, vượt rào đôi, lảng vảng, đi ngược chiều, đỗ xe trái phép và đếm người.

True WDR (120dB), 3D DNR, ROI, HLC, BLC, Defog.

1 ngõ vào / 1 ngõ ra âm thanh, 1 ngõ vào / 1 ngõ ra báo động.

Tích hợp khe cắm thẻ microSD, tối đa 1TB.

Khoảng chiếu hồng ngoại thông minh (Smart IR) lên đến 40m.

Đạt chuẩn kháng nước IP67.

  • Thông tin chi tiết

  • File kĩ thuật chi tiết sản phẩm

Camera
Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOS Progressive Scan 1/2.8″
Độ phân giải tối đa (Max Resolution) 2MP, 1920(H) × 1080(V)
Tốc độ chụp hình (Shutter Speed) 1/5 đến 1/20,000 giây
Độ nhạy sáng tối thiểu (Min Illumination)
  • Màu: 0.01 Lux @ (F1.6, AGC ON)
  • Đen trắng: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON)
  • 0 Lux khi bật hồng ngoại
Ngày & Đêm (Day & Night) Tự động (ICR)
Điều chỉnh góc (Angle Adjustment)
  • Pan (xoay ngang): 0°–360°
  • Tilt (nghiêng dọc): 0°–90°
  • Rotation (xoay trục): 0°–360°
Ống kính (Lens)
Loại ống kính (Lens Type) Varifocal, điều khiển tiêu cự bằng motor
Tiêu cự (Focal Length) 2.7 – 13.5 mm
Khẩu độ tối đa (Max. Aperture) F1.6
Góc nhìn (Field of View – FOV) H: 101° đến 29.3°; V: 54.4° đến 12.6°
Khẩu độ (Iris) Cố định (Fixed Iris)
Đèn chiếu sáng (Illuminator)
Loại đèn (Type) Hồng ngoại (IR)
Bước sóng hồng ngoại (IR Wavelength) 850 nm
Khoảng chiếu (Distance) Lên đến 40m (131.2 ft)
Điều khiển (Control) Tự động / Thủ công
Phân tích thông minh (Intelligent Analytics)
AI đa mục tiêu (AI Multi-Target) Hỗ trợ phát hiện khuôn mặt, người và phương tiện
Phân tích thông minh (Intelligent Analysis)
  • Xâm nhập, phát hiện chuyển động thông minh, vượt rào đơn, vượt rào đôi, lảng vảng, đi ngược chiều và đỗ xe trái phép
  • Hỗ trợ phân loại mục tiêu chính xác (người/phương tiện)
Đếm người (People Counting) Có hỗ trợ
Video & Âm thanh (Video & Audio)
Số luồng video (Number of Streams) 3 luồng
Độ phân giải (Resolution)
  • Stream 1: 1920×1080, 1280×720
  • Stream 2: D1, VGA, CIF
  • Stream 3: VGA, CIF, QVGA
Tốc độ khung hình (Frame Rate) Lên đến 25/30 fps
Điều khiển Bitrate CBR / VBR
Bitrate
  • Stream 1: 200 Kbps – 12 Mbps
  • Stream 2: 100 Kbps – 6 Mbps
  • Stream 3: 100 Kbps – 3 Mbps
Mã hóa thông minh (Smart Encoding) Có hỗ trợ
Vùng quan tâm (ROI) Bật/Tắt (8 vùng, hình chữ nhật)
Nén âm thanh (Audio Compression) G.711 A-law, G.711 μ-law, RAW_PCM
Bitrate âm thanh (Audio Bit Rate) 64 Kbps (G.711), 128 Kbps (RAW_PCM)
Hình ảnh (Image)
Điều chỉnh hình ảnh (Image Adjustment) Điều chỉnh độ sáng, độ sắc nét, độ tương phản, độ bão hòa
Chế độ cảnh (Scene Mode) Trong nhà, Ngoài trời, Phản chiếu (Mirror), Hành lang (Corridor)
Chế độ phơi sáng (Exposure Mode) Tự động, Thủ công, Ưu tiên tốc độ màn trập
Cân bằng trắng (White Balance) Tự động, Tungsten, Huỳnh quang, Ánh sáng ban ngày, Bóng râm, Thủ công
Thiết lập ngày/đêm (Day/Night Setting) Tự động, Ngày, Đêm, Hẹn giờ
Khử nhiễu (Noise Reduction) 2D/3D DNR
Nâng cao hình ảnh (Image Enhancement) HLC, BLC, Defog, WDR
Dải động rộng (Wide Dynamic Range) True WDR (120dB)
Mặt nạ riêng tư (Privacy Masking) 4 vùng

Liên Hệ Tư Vấn

    CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN

    Để lại thông tin liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn sớm nhất