
IK-T61207NC-B
Camera Mạng Turret Răn Đe Chủ Động Ánh Sáng Kép Thông Minh 12MP
- Cảm biến hình ảnh hiệu năng cao 1/2.5” Progressive Scan CMOS.
- Độ phân giải tối đa lên tới 12MP (4512×2512) @ 20fps mang lại chất lượng Ultra-HD cực kỳ sắc nét.
- Trí tuệ nhân tạo (AI): Hỗ trợ nhận diện khuôn mặt, con người, phương tiện giao thông và chụp lại mục tiêu.
- Phân tích thông minh mở rộng (Intelligent Analytics): Phát hiện xâm nhập, hàng rào ảo đơn, hàng rào ảo kép, lảng vảng, đi sai hướng, đỗ xe trái phép, giới hạn số lượng người trong khu vực, phát hiện chu vi và SMD (Smart Motion Detection) phân loại chính xác người/xe.
- Răn đe chủ động (Active Deterrence): Tích hợp hệ thống đèn cảnh báo chớp Xanh & Đỏ kết hợp còi báo động âm thanh.
- Cân bằng ánh sáng nâng cao: True WDR (120dB), 3D DNR, ROI, HLC, BLC, Defog chuyên sâu chống sương mù.
- Hệ thống đèn tích hợp: Trang bị cả đèn LED Hồng ngoại (IR lên tới 30m) và đèn ánh sáng ấm (Warm Light lên tới 20m).
- Âm thanh toàn diện: Tích hợp sẵn Mic và Loa chất lượng cao phục vụ đàm thoại hai chiều và phát loa cảnh báo.
- Lưu trữ mở rộng: Khe cắm thẻ nhớ MicroSD tích hợp sẵn, hỗ trợ dung lượng lưu trữ cực khủng lên đến 1TB.
- Bảo vệ bền bỉ: Đạt tiêu chuẩn chống bụi và nước IP66 bảo đảm hoạt động ngoài trời ổn định.
-
Thông tin chi tiết
-
File kĩ thuật chi tiết sản phẩm
| Camera | |
| Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.5” Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa (Max Resolution) | 12MP, 4512(H) × 2512(V) |
| Tốc độ chụp hình (Shutter Speed) | 1/5s đến 1/20,000s |
| Độ nhạy sáng tối thiểu (Min Illumination) |
|
| Ngày & Đêm (Day & Night) | Bộ lọc cắt hồng ngoại tự động (Auto ICR) |
| Góc điều chỉnh vật lý (Angle Adjustment) | Xoay ngang (Pan): 0˚ đến 360˚, Xoay dọc (Tilt): 0˚ đến 85˚, Quay tròn (Rotation): 0˚ đến 360˚ |
| Lens (Ống Kính) | |
| Loại ống kính (Lens Type) | Ống kính cố định, tiêu cự cố định (Fixed lens, Fixed focal) |
| Tiêu cự (Focal Length) | 2.8 mm |
| Khẩu độ tối đa (Max. Aperture) | F1.6 |
| Góc nhìn (Field of View – FOV) | Góc ngang (H): 102.9°, Góc dọc (V): 52.1° |
| Kiểm soát khẩu độ (Iris) | Khẩu độ cố định (Fixed Iris) |
| Illuminator (Đèn Trợ Sáng Ban Đêm) | |
| Loại đèn tích hợp (Type) | Đèn Hồng ngoại (IR) & Đèn Ánh sáng ấm (Warm light) |
| Bước sóng hồng ngoại (IR Wavelength) | 850 nm |
| Khoảng cách chiếu sáng (Distance) | Đèn hồng ngoại (IR): Lên đến 30 m (98.4 ft) Đèn ánh sáng ấm (Warm light): Lên đến 20 m (65.6 ft) |
| Chế độ điều khiển (Control) | Chế độ IR (IR mode), Chế độ ánh sáng trắng (White mode), Chế độ thông minh tự chuyển đổi (Intelligent mode), Tắt (None) |
| Intelligent Analytics (Trí Tuệ Nhân Tạo & Phân Tích Thông Minh) | |
| Nhận diện đa mục tiêu AI (AI Multi-Target) | Hỗ trợ phát hiện, theo dõi và chụp ảnh khuôn mặt, con người, phương tiện giao thông. |
| Phân tích thông minh (Intelligent Analysis) |
|
| Đếm người (People Counting) | Hỗ trợ đếm lượt người ra vào chính xác |
| Video & Audio (Video và Âm Thanh) | |
| Số lượng luồng Video (Number of Streams) | Hỗ trợ đồng thời 3 Luồng video độc lập (3 Streams) |
| Độ phân giải luồng chính (Stream 1) | 4512×2512, 3840×2160, 2592×1944, 2592×1520, 2560×1440, 2304×1296, 1920×1080, 1280×720 |
| Độ phân giải luồng phụ (Stream 2) | D1, VGA, CIF |
| Độ phân giải luồng phụ thứ ba (Stream 3) | VGA, CIF, QVGA |
| Tốc độ khung hình (Frame Rate) | Lên đến 20fps ở độ phân giải tối đa 12MP |
| Kiểm soát băng thông (Bit Rate Control) | Băng thông cố định (CBR) / Băng thông linh hoạt (VBR) |
| Băng thông luồng video (Bit Rate) |
|
| Mã hóa thông minh (Smart Encoding) | Có hỗ trợ (Supported) |
| Vùng quan tâm (Region of Interest – ROI) | Bật/Tắt (Hỗ trợ cấu hình lên tới 8 vùng hình chữ nhật) |
| Chuẩn nén âm thanh (Audio Compression) | G.711 A-law, G.711 μ-law, RAW_PCM |
| Băng thông âm thanh (Audio Bit Rate) | 64 Kbps (đối với G.711), 128 Kbps (đối với RAW_PCM) |
| Image Settings (Cấu Hình Hình Ảnh Nâng Cao) | |
| Điều chỉnh hình ảnh (Image Adjustment) | Độ sáng (Brightness), Độ sắc nét (Sharpness), Độ tương phản (Contrast), Độ bão hòa màu (Saturation) có thể tùy chỉnh linh hoạt. |
| Chế độ cảnh (Scene Mode) | Trong nhà (Indoor), Ngoài trời (Outdoor), Phản chiếu (Mirror), Chế độ hành lang (Corridor mode) |
| Chế độ phơi sáng (Exposure Mode) | Tự động (Auto), Thủ công (Manual), Ưu tiên màn trập (Shutter priority) |
| Cân bằng trắng (White Balance) | Auto, Tungsten, Fluorescent, Daylight, Shadow, Manual |
| Cấu hình Ngày/Đêm (Day/Night Setting) | Tự động (Auto), Ngày (Day), Đêm (Night), Hẹn giờ (Timer) |
| Giảm nhiễu (Noise Reduction) | Giảm nhiễu kỹ thuật số 2D/3D DNR |
| Tính năng tối ưu hình ảnh | Chống ngược sáng True WDR (120dB), Chống chói sáng HLC, Bù sáng nền BLC, Chống sương mù Defog |
| Vùng che riêng tư (Privacy Masking) | Hỗ trợ thiết lập lên tới 4 vùng độc lập |
Sản phẩm liên quan
Liên Hệ Tư Vấn
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN
-
Điện thoại
-
Thời gian làm việc
Để lại thông tin liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn sớm nhất









