ik-p8813fs-s-x30--by-truong-son

IK-P8813FS-S-X30

Camera IP PTZ 5-inch 8MP Starlight Ánh sáng Kép Thông minh Zoom Quang 30x

  • Cảm biến CMOS 1/1.8″ STARVIS™
  • Độ phân giải tối đa 8MP (3840 × 2160) @ 25/30 fps, Zoom quang 30x, Zoom số 16x
  • Hỗ trợ phát hiện và chụp lại khuôn mặt, người và phương tiện
  • Hỗ trợ phát hiện đặc điểm nhận dạng của người và phương tiện
  • Phân tích thông minh: Xâm nhập vùng, phát hiện chuyển động thông minh, vượt rào đơn, vượt rào đôi, lảng vảng, đi ngược chiều, giới hạn số người trong khu vực, bảo vệ vành đai, đỗ xe trái phép, phát hiện chạy, phát hiện ngã, phát hiện đánh nhau, phát hiện khói và lửa, và đếm người
  • Hỗ trợ theo dõi liên kết báo động và theo dõi thông minh dựa trên mục tiêu là người/phương tiện
  • True WDR (120dB), 3D DNR, ICR, Defog và EIS (chống rung điện tử)
  • Tích hợp Micro và Loa; 1 ngõ vào / 1 ngõ ra âm thanh; 2 ngõ vào / 2 ngõ ra báo động
  • Chiếu sáng thông minh (Smart Illumination): Hồng ngoại lên đến 250m và ánh sáng ấm lên đến 60m
  • Hỗ trợ kính sấy chống sương mù; vỏ đạt chuẩn kháng nước IP67, chống va đập IK10
  • Thông tin chi tiết

  • File kĩ thuật chi tiết sản phẩm

Camera
Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOS Progressive Scan 1/1.8″
Độ phân giải tối đa (Max Resolution) 3840(H) × 2160(V)
Tốc độ chụp hình (Shutter Speed) 1/5 đến 1/20,000 giây
Độ nhạy sáng tối thiểu (Min Illumination)
  • Màu: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON)
  • Đen trắng: 0.001 Lux @ (F1.6, AGC ON)
  • 0 Lux khi bật đèn
Ngày & Đêm (Day & Night) Tự động (ICR)
Tỉ số tín hiệu/nhiễu (S/N Ratio) 55 dB
Ống kính (Lens)
Tiêu cự (Focal Length) 7 đến 210 mm
Khẩu độ tối đa (Max. Aperture) F1.61 đến F5.15
Góc nhìn (Field of View – FOV) H: 60.0° đến 2.6°; V: 36.5° đến 1.5°
Zoom quang (Optical Zoom) 30x
Zoom số (Digital Zoom) 16x
Khẩu độ (Iris) Tự động / Thủ công
Điều khiển lấy nét (Focus Control) Tự động / Thủ công / Bán tự động
Đèn chiếu sáng (Illuminator)
Loại đèn (Type) Hồng ngoại (IR), Ánh sáng ấm (Warm light)
Bước sóng hồng ngoại (IR Wavelength) 850 nm
Khoảng chiếu (Distance)
  • Hồng ngoại lên đến 250m (820.21 ft)
  • Ánh sáng ấm lên đến 60m (196.85 ft)
Điều khiển (Control) Chế độ IR, Chế độ ánh sáng trắng, Chế độ thông minh, Tắt
Phân tích thông minh (Intelligent Analytics)
Phát hiện đa mục tiêu (Multi-Object Detection)
  • Hỗ trợ phát hiện và chụp lại khuôn mặt, người và phương tiện
  • Hỗ trợ phát hiện đặc điểm nhận dạng của người và phương tiện
  • Hỗ trợ nhiều chế độ khung hình: Khung đầy đủ, Khung bốn góc, Khảm
Trích xuất đặc điểm (Attribute Extraction)
  • Đặc điểm người: giới tính, độ tuổi, kính, mũ, túi xách, màu & kiểu áo trên, màu & kiểu quần dưới, áo phản quang
  • Đặc điểm phương tiện: loại xe, màu sắc, hãng, hướng di chuyển
Phân tích thông minh (Intelligent Analysis)
  • Phát hiện xâm nhập, phát hiện chuyển động thông minh, vượt rào đơn, vượt rào đôi, lảng vảng, đi ngược chiều, giới hạn số người trong khu vực, bảo vệ vành đai, đỗ xe trái phép, phát hiện chạy, phát hiện ngã, phát hiện đánh nhau
  • Hỗ trợ phân loại mục tiêu chính xác (người/phương tiện)
Phát hiện khói và lửa (Smoke and Flame Detection) Có hỗ trợ
Đếm người (People Counting) Có hỗ trợ
Video & Âm thanh (Video & Audio)
Số luồng video (Number of Streams) 3 luồng
Độ phân giải (Resolution)
  • Stream 1: 3840×2160, 2592×1520, 2304×1296, 1920×1080, 1280×720
  • Stream 2: D1, VGA, CIF
  • Stream 3: VGA, CIF, QVGA
Tốc độ khung hình (Frame Rate) Lên đến 25/30 fps
Điều khiển Bitrate CBR / VBR
Bitrate
  • Stream 1: 200 Kbps – 16 Mbps
  • Stream 2: 100 Kbps – 6 Mbps
  • Stream 3: 100 Kbps – 3 Mbps
Mã hóa thông minh (Smart Encoding) Có hỗ trợ
Vùng quan tâm (ROI) Có hỗ trợ
Nén âm thanh (Audio Compression) G.711 A-law, G.711 μ-law, RAW_PCM
Bitrate âm thanh (Audio Bit Rate) 64 kbps (G.711), 128 kbps (RAW_PCM)
Hình ảnh (Image)
Điều chỉnh hình ảnh (Image Adjustment) Điều chỉnh độ sáng, độ sắc nét, độ tương phản, độ bão hòa
Chế độ cảnh (Scene Mode) Trong nhà, Ngoài trời, Phản chiếu (Mirror)
Chế độ phơi sáng (Exposure Mode) Tự động, Thủ công, Ưu tiên tốc độ màn trập, Ưu tiên khẩu độ
Cân bằng trắng (White Balance) Tự động, Tungsten, Huỳnh quang, Ánh sáng ban ngày, Bóng râm, Thủ công
Thiết lập ngày/đêm (Day/Night Setting) Tự động, Ngày, Đêm, Hẹn giờ
Khử nhiễu (Noise Reduction) 2D/3D DNR
Nâng cao hình ảnh (Image Enhancement) HLC, BLC, Defog, WDR, Chống rung (Anti-shake)
Dải động rộng (Wide Dynamic Range) True WDR (120dB)
Mặt nạ riêng tư (Privacy Masking) Hỗ trợ 40 vùng, có thể cấu hình màu mặt nạ

Liên Hệ Tư Vấn

    CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN

    Để lại thông tin liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn sớm nhất