GTW-NSA48G-4S10G

Category:

Description

Switch LAN 48 cổng + 4 cổng quang

Cổng cáp đồng (RJ45): 48 cổng 10/100/1000BASE-T.Cổng quang SFP+ 10G: 4 cổng giao diện 10GBASE-SR/LR SFP+ (có tương thích ngược với chuẩn 1000BASE-SX/LX/BX).

Cổng quản lý riêng biệt: 1 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 dành riêng cho việc cấu hình và quản lý thiết bị.

Cổng Console: 1 cổng giao tiếp RS232-to-RJ45 (115200, 8, N, 1).

Cổng USB: 1 cổng USB 2.0 để sao lưu và khôi phục tệp cấu hình (config) của switch.

Bộ vi xử lý và Bộ nhớ: Sử dụng CPU ARM A9 800MHz; RAM 512Mbytes; Bộ nhớ Flash 128Mbytes.

Tản nhiệt: Được trang bị 1 quạt làm mát.

Hệ thống đèn LED: Đèn báo hệ thống (PWR, MGMT, SYS); Cổng RJ45 (LNK/ACT); Cổng quang SFP+ (LNK/ACT).

Băng thông chuyển mạch (Switch Fabric): Lên đến 176Gbps (Non-blocking).

Thông lượng (Throughput): Đạt 130.95 Mpps.

Kiến trúc chuyển mạch: Lưu trữ và chuyển tiếp (Store-and-forward).

Bảng địa chỉ MAC: 16K mục (entries), hỗ trợ tự động học (auto learning).

Bảng định tuyến và Giao thức: Bảng ARP 4K; Bảng định tuyến IP chứa tối đa 1024 mục (IPv4 + IPv6); Bảng ACL 1024; Giao diện IP (IP Interface) 1024.

Bộ nhớ đệm (Shared Data Buffer): 1.5MB.

Khung cỡ lớn (Jumbo Frame): Hỗ trợ lên đến 10KBytes.

Kiểm soát luồng (Flow Control): IEEE 802.3x (khung tạm dừng) đối với chế độ song công toàn phần (full duplex); Áp suất ngược (Back pressure) cho chế độ bán song công (half duplex).

Tính năng Lớp 3 (Layer 3 Functions) 

Định tuyến IPv4: Định tuyến tĩnh (Static route), RIPv1/v2, OSPFv2, BGPv4, định tuyến dựa trên chính sách PBR, định tuyến LPM (xác thực MD5), định tuyến lớp 3 qua phần cứng.

Giao thức Lớp 3 chung: VRRP v1/v3, ARP, Proxy ARP, IGMP Proxy.

Hỗ trợ ISATAP, GRE Tunnel.Định tuyến Multicast IPv4: IGMP v1/v2/v3, DVMRP, PIM-DM/SM, PIM-SSM.

Định tuyến IPv6: RIPng, OSPFv3, BGPv4+, IPv6 LPM Routing, IPv6 PBR, IPv6 VRRPv3, IPv6 URPF, IPv6 RA.

Định tuyến Multicast IPv6: PIM-SM/DM, MLD v1/v2, MLD Snooping, Any Cast RP, phát hiện nguồn multicast bất hợp pháp.

Tính năng Lớp 2 (Layer 2 Functions) VLAN: Hỗ trợ tối đa 4K nhóm VLAN theo chuẩn 802.1Q tagged.

Hỗ trợ Q-in-Q (VLAN stacking), GVRP, Private VLAN Edge (PVE), Protocol-based, MAC- based và IP subnet VLAN.Spanning Tree (Giao thức chống lặp vòng): STP (IEEE 802.1D), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s).

Đi kèm bảo vệ BPDU và Root guard.

Gộp cổng (Link Aggregation): LACP IEEE 802.3ad / static trunk. Hỗ trợ 128 nhóm trunk, mỗi nhóm lên đến 8 cổng.

Quản lý Multicast: IGMP v1/v2/v3 snooping, MLD v1/v2 snooping; Hỗ trợ chế độ Querier và MVR (Multicast VLAN Register), tối đa 4K nhóm multicast cho IPv4 + IPv6.

Chất lượng dịch vụ (QoS): 8 hàng đợi ưu tiên trên tất cả các cổng, phân loại theo IEEE 802.1p CoS/ToS, IPv4/IPv6 DSCP hoặc Port-based WRR.

Chính sách ưu tiên Strict priority và WRR.

Kiểm soát băng thông: Giới hạn tốc độ vào/ra/cả hai (TX/RX/Both) với mức điều chỉnh nhỏ nhất 64Kbps.

Cấu trúc mạng vòng (Ring): Hỗ trợ chuẩn dự phòng ERPS ITU-T G.8032 với tốc độ khôi phục mạng nhanh dưới 10ms.

Danh sách kiểm soát truy cập (ACL): IP-based, MAC-based, Time-based ACL (chuẩn và mở rộng), với tối đa 1024 mục nhập.

Bảo vệ hệ thống: Ràng buộc MAC+port, IPv4/IPv6+MAC+port; lọc địa chỉ MAC, chống dò quét ARP (ARP scanning prevention), DHCP snooping, IP Source Guard ngăn chặn tấn công giả mạo (spoofing), Dynamic ARP inspection.

Xác thực và Truy cập: TACACS+ và IPv4/IPv6 qua RADIUS. Network Access Control chuẩn IEEE 802.1x (xác thực qua cổng), xác thực qua MAC và xác thực Web.

Giao diện quản lý: Console, Telnet, SSHv2, Web browser, SSL, SNMP v1/v2c/v3.

Tính năng hệ thống: Hỗ trợ địa chỉ IPv4 và IPv6, FTP/TFTP, NTP, Syslog server (IPv4/IPv6), LLDP/LLDP MED, sFlow, DHCP Option 82, DHCP server.

Chức năng giám sát & Chuẩn đoán: RMON (nhóm 1, 2, 3, 9); Hỗ trợ chức năng giám sát thông minh DDM trên cổng quang.

Tính năng Stacking (Xếp chồng):

IP Stacking: Quản lý cụm qua 1 địa chỉ IP duy nhất, liên kết lên đến 24 switch.

Hardware Stacking: Ảo hóa thành 1 cụm thiết bị thông qua các cổng 10G SFP+, hỗ trợ xếp chồng phần cứng tối đa 4 switch.

Nhiệt độ hoạt động: Từ 0°C đến 50°C.

Nhiệt độ bảo quản: Từ -10°C đến 70°C.

Độ ẩm (hoạt động/bảo quản): Từ 5% đến 90% (không ngưng tụ).

Chứng nhận quy định: CE, FCC Part 15 Class A.

Chuẩn mạng tuân thủ: Tuân thủ toàn diện theo các chuẩn quốc tế của IEEE bao gồm IEEE 802.3, 802.3u, 802.3z, 802.3ab, IEEE 802.3ae (10Gb/s Ethernet), 802.3x, 802.3ad, 802.1ag (CFM), 802.1D/w/s (STP), 802.1p/Q (VLAN/QoS), 802.1X, 802.1ab và các chuẩn định tuyến RFC