Description
Switch công nghiệp 8 cổng PoE + 2 cổng quang
Cổng đồng (Copper Ports): 8 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T hỗ trợ tự động nhận cáp chéo/thẳng (auto-MDI/MDI-X).
Cổng cấp nguồn (PoE Injector Ports): 8 cổng hỗ trợ chức năng cấp nguồn IEEE 802.3at PoE+.
Khe cắm quang (SFP Slots): 2 khe cắm giao diện SFP 1000BASE-SX/LX/BX, tương thích ngược với chuẩn 100BASE-FX SFP.
Công tắc DIP (DIP Switch): Hỗ trợ chuyển đổi giữa chế độ Standard (Tiêu chuẩn) và Extend (Mở rộng khoảng cách truyền tín hiệu).
Vỏ bảo vệ (Enclosure): Vỏ kim loại đạt chuẩn IP30.
Lắp đặt: Hỗ trợ gắn thanh ray (DIN-rail), gắn tường hoặc gắn tường mặt bên.
Bảo vệ ESD (Chống tĩnh điện): 6KV.
Kiến trúc chuyển mạch: Lưu trữ và chuyển tiếp (Store-and-Forward).
Băng thông chuyển mạch (Switch Fabric): 20Gbps.
Thông lượng (Throughput): 14.8Mpps @64bytes.
Bảng địa chỉ MAC: 8K mục (entries).
Bộ nhớ đệm (Buffer Memory): 4M bits tích hợp.
Khung cỡ lớn (Jumbo Frame): Hỗ trợ 9Kbytes.
Kiểm soát luồng (Flow Control): Áp suất ngược (Back pressure) cho chế độ bán song công (half duplex); Khung tạm dừng IEEE 802.3x cho chế độ song công toàn phần (full duplex).
Cấp nguồn qua mạng (Power over Ethernet – PoE): Tiêu chuẩn PoE: IEEE 802.3at Power over Ethernet Plus / PSE.
Công suất đầu ra PoE: Điện áp 48~54V DC, tối đa 30 watts trên mỗi cổng.
Tổng ngân sách nguồn PoE (PoE Power Budget): Tối đa 240 watts.
Số lượng thiết bị PD (Class 3 @25W) hỗ trợ tối đa: 8 thiết bị.
Nhiệt độ hoạt động: Từ -40°C đến 75°C.
Nhiệt độ bảo quản: Từ -40°C đến 85°C.
Độ ẩm hoạt động / bảo quản: Từ 5% đến 95% (không ngưng tụ).
Tuân thủ quy định: FCC Phần 15 Loại A, CE.
Kiểm tra độ ổn định: Rơi tự do (IEC 60068-2-32), Sốc (IEC 60068-2-27), Rung (IEC 60068-2-6).
Tuân thủ tiêu chuẩn IEEE: IEEE 802.3 (Ethernet), IEEE 802.3u (Fast Ethernet), IEEE 802.3ab (Gigabit Ethernet), IEEE 802.3z (Gigabit Ethernet qua cáp quang), IEEE 802.3az (Ethernet tiết kiệm năng lượng), IEEE 802.3at (PoE Plus), IEEE 802.3af (PoE)


