
Switch Công Nghiệp 4 PoE RJ45 + 2 SFP, Hi-PoE (P1=90W) – GTW-I04H2
Industrial PoE Switch
GTW-I04H2 Unmanaged Industrial PoE Switch là thiết bị chuyển mạch không quản lý có PoE, có Hi-PoE (P1=90W)
- Cấu hình cổng: Trang bị 4 cổng PoE Out và 2 cổng uplink (SFP/Ethernet), hỗ trợ cấp nguồn và truyền dữ liệu qua cáp mạng cho thiết bị đầu cuối.
- Hỗ trợ chuẩn PoE và HipoE lên tới 90W, phù hợp camera giám sát ngoài trời, mạng nhà máy và IoT công nghiệp, hạ tầng Smart City, dự án an ninh – quốc phòng, và các công trình hạ tầng giao thông, năng lượng.
- Tự động phát hiện thiết bị IP bị treo hoặc mất kết nối và thực hiện cấp ngắt nguồn PoE để khởi động lại thiết bị.
- Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt, nhiệt độ rộng (-40°C ~ +80°C), chống sét và lắp đặt DIN-rail trong tủ điện
-
Thông tin chi tiết
-
File kĩ thuật chi tiết sản phẩm
| Tiêu chí (ITEM) | Thông số cấu hình (Specification) |
| Cổng PoE (PoE Port) | 4 cổng PoE 10/100/1000Mbps RJ45 |
| Cổng uplink (Uplink Port) | 2 cổng quang SFP tốc độ 1.25Gbps |
| Chuẩn PoE (PoE standard) | IEEE 802.3af / 802.3at / PoE++ / HiPoE |
| Công suất PoE (PoE Capacity) | Cổng PoE số 1 hỗ trợ HiPoE lên đến 90W (tối đa), các cổng còn lại hỗ trợ 30W/cổng |
| Tự động khôi phục PoE (PoE Auto Recovery) | Hỗ trợ trên từng cổng PoE, tự động phát hiện thiết bị IP (camera, AP) bị lỗi và thực hiện ngắt/cấp lại nguồn để khôi phục hoạt động |
| Nguồn cấp / công suất / tiêu thụ chờ(Input / Capacity/ Standby power) | DC 48–54V / tổng công suất 130W / công suất chờ ≤ 3W |
| Dự phòng nguồn (Power Redundancy (dual power) | Hỗ trợ nguồn kép (Dual Power – tùy chọn nguồn DC dự phòng) |
| Băng thông chuyển mạch(Bandwidth Capacity) | 56 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp gói tin (Packet forwarding) | 14 Mpps |
| Bảng MAC / bộ nhớ đệm (MAC Address / Buffer) | 8K MAC Address / 4.1 MB Buffer |
| Khoảng cách truyền dẫn (Transmission Distance) | 100BASE-TX / 1000BASE-T với cáp Cat5e trở lên, khoảng cách tối đa 150 mét |
| Chế độ truyền (Transmission Mode) | Store and Forward (lưu và chuyển tiếp) |
| Kích thước / trọng lượng (Dimension / Weight) | 156 × 114 × 43 mm / 0.94 kg |
| Nhiệt độ hoạt động (Temperature) | -40°C đến +80°C |









