
Camera IP PTZ 4MP Ikegawa – Chuẩn an ninh, Non-China (NDAA) – IK-P4832FR-X40
Network PTZ Cameras
- Cảm biến 1/2.8” Progressive Scan CMOS, độ phân giải 4MP, 2592(H) × 1520(V), tốc độ Up to 25/30fps.
- Ống kính 5.0 to 200 mm, zoom quang 40x, zoom số 16x.
- Hệ thống chiếu sáng: Up to 300 m (984.3 ft).
- Hỗ trợ phát hiện và chụp khuôn mặt, người, phương tiện. Hỗ trợ nhận biết thuộc tính người và phương tiện.
- True WDR (120dB), 3D DNR, Defog hỗ trợ xử lý hình ảnh.
- Hỗ trợ âm thanh, báo động, lưu trữ microSD và cấp bảo vệ IP66, NEMA 4X (optional).
-
Thông tin chi tiết
-
File kĩ thuật chi tiết sản phẩm
Giới thiệu
Camera IP PTZ 4MP Ikegawa IK-P4832FR-X40 sử dụng cảm biến 1/2.8” Progressive Scan CMOS, ống kính 5.0 to 200 mm, zoom quang 40x, hồng ngoại thông minh đến 300 m. Thiết bị hỗ trợ phát hiện khuôn mặt, người, phương tiện, True WDR (120dB), lưu trữ microSD cùng cấp bảo vệ IP66, NEMA 4X (optional).
Thông số kỹ thuật
| Thông số (Tiêu chí) | Giá trị |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.8” Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa (Max Resolution) | 4MP, 2592(H) × 1520(V) |
| Tiêu cự (Focal Length) | 5.0 to 200 mm |
| Độ nhạy sáng tối thiểu (Min Illumination) | B/W: 0.001 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with illuminator on |
| Khoảng cách chiếu sáng (Illumination Distance) | Up to 300 m (984.3 ft) |
| Tốc độ khung hình (Frame Rate) | Up to 25/30fps |
| WDR (Wide Dynamic Range) | True WDR (120dB) |
| BLC (Backlight Compensation) | BLC |
| Chuẩn tương thích (Compatibility Standard) | ONVIF (Profile S/T/G/M), SDK, CGI |
| Nhiệt độ môi trường làm việc (Operating Temperature) | -40°C to 60°C (-40°F to 140 °F) |
| Độ ẩm (Operating Humidity) | Less than 95% RH |
| Chuẩn bảo vệ (Ingress Protection) | IP66, NEMA 4X (optional) |
| Nguồn cung cấp (Power Supply) | 24 VAC / 36 VDC / PoE++ (802.3bt), Standard Equipped: 36 VDC |
| Tính năng và giao diện khác (Other Features and Interfaces) | Optical Zoom: 40x; Digital Zoom: 16x; Supports face, human, and vehicle detection & capture; Supports human and vehicle attribute detection; People Counting: Supported; Audio Interface: 1ch input, 1ch output; Alarm Interface: 7ch input, 2ch output; Built-in microSD card slot, up to 1 TB; Dimensions: φ226.1 × 362.8 mm (φ8.9 × 14.28 inch); Net Weight: 5.5 kg (12.13 lb) |
| Chứng nhận (Certifications) | NDAA Compliant; TAA Compliant; CE-EMC: EN 55032; EN IEC 61000-6-3; EN IEC 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 55035; EN 50130-4; FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| Xuất xứ thương hiệu (Brand Origin) | Nhật Bản |
Tuân thủ & chứng nhận
| Tiêu chuẩn/Chứng nhận | Thông tin |
|---|---|
| NDAA | NDAA Compliant |
| TAA | TAA Compliant |
| CE-EMC | EN 55032; EN IEC 61000-6-3; EN IEC 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 55035; EN 50130-4 |
| FCC | FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| CO/CQ | Cung cấp theo yêu cầu của dự án. |
Ứng dụng
- Hỗ trợ phát hiện và chụp khuôn mặt, người và phương tiện.
- Hỗ trợ nhận biết thuộc tính người và phương tiện.
- Hỗ trợ phát hiện xâm nhập, chuyển động thông minh, vượt ranh giới, lưu lại lâu, đi sai hướng, giới hạn số người trong vùng, bảo vệ chu vi và đỗ xe trái phép.
- Hỗ trợ phát hiện chạy, té ngã và xô xát.
- Hỗ trợ phát hiện khói và ngọn lửa.
- Hỗ trợ đếm người.
- Hỗ trợ bám theo mục tiêu người hoặc phương tiện khi liên kết báo động.
- Hỗ trợ hồng ngoại thông minh đến 300 m.
- Hỗ trợ lưu trữ trên thẻ microSD đến 1 TB.
Liên hệ Trường Sơn Solutions để nhận datasheet, CO/CQ, hồ sơ đáp ứng hoặc tư vấn cấu hình cho dự án.
Sản phẩm liên quan
Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN
-
Điện thoại
-
Thời gian làm việc
Để lại thông tin liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn sớm nhất









