
Camera IP Fisheye 12MP Ikegawa – Chuẩn an ninh, Non-China (NDAA) – IK-F8881FR-B
- Cảm biến 1/1.7” Progressive Scan CMOS, độ phân giải 12MP, 4000(H) × 3000(V), tốc độ đến 25fps.
- Ống kính cố định 1.8 mm, khẩu độ F2.4 và góc nhìn 180° × 180°.
- Hỗ trợ nhiều chế độ Dewarping và hiệu chỉnh hình ảnh đầu cuối cho quan sát toàn cảnh.
- AI phát hiện khuôn mặt, người, phương tiện, trích xuất thuộc tính, đếm người và bản đồ nhiệt.
- Hỗ trợ hồng ngoại thông minh (Smart IR), khoảng cách chiếu sáng lên đến 15 m.
- Nguồn 12 VDC hoặc PoE 802.3af, nhiệt độ -30°C đến 60°C và vỏ IP66.
-
Thông tin chi tiết
-
File kĩ thuật chi tiết sản phẩm
Giới thiệu
Camera IP Fisheye 12MP Ikegawa IK-F8881FR-B sử dụng cảm biến 1/1.7”, ống kính 1.8 mm và góc nhìn 180° × 180°. Thiết bị hỗ trợ nhiều chế độ Dewarping, AI phát hiện khuôn mặt, người, phương tiện, đếm người, bản đồ nhiệt, micro, thẻ nhớ 1 TB và IP66 cho giám sát toàn cảnh dự án.
Thông số kỹ thuật
| Thông số (Tiêu chí) | Giá trị |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/1.7” Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa (Max Resolution) | 12MP, 4000(H) × 3000(V) |
| Tiêu cự (Focal Length) | 1.8 mm |
| Độ nhạy sáng tối thiểu (Min Illumination) | Color: 0.01 Lux @ (F2.4, AGC ON), B/W: 0.005 Lux @ (F2.4, AGC ON), 0 Lux with IR on |
| Khoảng cách chiếu sáng (Illumination Distance) | Up to 15 m (49.2 ft) |
| Tốc độ khung hình (Frame Rate) | Up to 25fps |
| WDR (Wide Dynamic Range) | DWDR |
| BLC (Backlight Compensation) | Supported |
| Chuẩn tương thích (Compatibility Standard) | ONVIF (Profile S/T/G/M), SDK, CGI |
| Nhiệt độ môi trường làm việc (Operating Temperature) | -30°C to 60°C (-22°F to 140°F ) |
| Độ ẩm (Operating Humidity) | Less than 95% RH |
| Chuẩn bảo vệ (Ingress Protection) | IP66 |
| Nguồn cung cấp (Power Supply) | 12 VDC (-15% to +20%) / PoE (802.3af) |
| Tính năng và giao diện khác (Other Features and Interfaces) | Multi Dewarping modes and front end image correction; Face, human, and vehicle detection & capture; Heat Map; People Counting; Built-in Microphone; 1ch Audio Input, 1ch Audio Output; 1ch Alarm Input, 1ch Alarm Output; Built-in microSD card slot, up to 1 TB; Dimensions: Φ130.1 × 38.3 mm ( Φ5.12 × 1.51 inch); Net Weight: Approx. 435 g (0.96 lb) |
| Chứng nhận (Certifications) | CE-EMC: EN 55032; EN IEC 61000-6-3; EN IEC 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 55035; EN 50130-4; FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| Xuất xứ thương hiệu (Brand Origin) | Nhật Bản |
Tuân thủ & chứng nhận
| Tiêu chuẩn/Chứng nhận | Thông tin |
| CE-EMC | EN 55032; EN IEC 61000-6-3; EN IEC 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 55035; EN 50130-4 |
| FCC | FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| CO/CQ | Cung cấp theo yêu cầu của dự án. |
Ứng dụng
- Giám sát diện rộng tại sảnh, quảng trường, nhà máy hoặc khu vực công cộng cần hạn chế điểm mù.
- Phát hiện và phân loại người, phương tiện tại khu thương mại, bãi xe hoặc khu vực kiểm soát.
- Cảnh báo khi người hoặc phương tiện đi vào khu vực cấm, vượt qua ranh giới ảo hoặc lưu lại quá lâu trong vùng giám sát.
- Theo dõi lưu lượng người và mật độ hoạt động tại các khu vực có nhiều hướng di chuyển.
- Ghi hình cục bộ tại điểm cần lưu trữ dự phòng bằng thẻ nhớ đến 1 TB.
Liên hệ Trường Sơn Solutions để nhận datasheet, CO/CQ, hồ sơ đáp ứng hoặc tư vấn cấu hình cho dự án.
Sản phẩm liên quan
Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN
-
Điện thoại
-
Thời gian làm việc
Để lại thông tin liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn sớm nhất









