
Camera IP Dome 4MP Ikegawa – Chuẩn an ninh, Non-China (NDAA) – IK-D6463NS-B
E Series
- Cảm biến 1/3” Progressive Scan CMOS, độ phân giải 4MP, 2560(H) × 1440(V), tốc độ đến 25fps.
- Ống kính 2.8 mm, khẩu độ F1.6.
- Hệ thống chiếu sáng tích hợp, khoảng cách IR distance up to 30 m (98.4 ft); Warm light distance up to 20 m (65.6 ft).
- Hỗ trợ phát hiện khuôn mặt, người và phương tiện.
- DWDR, 3D DNR, ROI, Defog, HLC và BLC hỗ trợ xử lý hình ảnh.
- Tích hợp micro, khe thẻ nhớ đến 1 TB và vỏ bảo vệ IP67 (housing), IK10.
-
Thông tin chi tiết
-
File kĩ thuật chi tiết sản phẩm
Giới thiệu
Camera IP Dome 4MP Ikegawa IK-D6463NS-B sử dụng cảm biến 1/3” Progressive Scan CMOS, ống kính 2.8 mm và khoảng cách IR distance up to 30 m (98.4 ft); Warm light distance up to 20 m (65.6 ft). Thiết bị hỗ trợ phát hiện người, phương tiện, DWDR, micro và thẻ nhớ đến 1 TB.
Thông số kỹ thuật
| Thông số (Tiêu chí) | Giá trị |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/3” Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa (Max Resolution) | 4MP, 2560(H) × 1440(V) |
| Tiêu cự (Focal Length) | 2.8 mm |
| Độ nhạy sáng tối thiểu (Min Illumination) | Color: 0.01 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with illuminator on |
| Khoảng cách chiếu sáng (Illumination Distance) | IR distance up to 30 m (98.4 ft); Warm light distance up to 20 m (65.6 ft) |
| Tốc độ khung hình (Frame Rate) | Up to 25fps |
| WDR (Wide Dynamic Range) | DWDR |
| BLC (Backlight Compensation) | BLC |
| Chuẩn tương thích (Compatibility Standard) | ONVIF (Profile S/T/G/M), SDK, CGI |
| Nhiệt độ môi trường làm việc (Operating Temperature) | -30°C to 60°C (-22°F to 140°F ) |
| Độ ẩm (Operating Humidity) | Less than 95% RH |
| Chuẩn bảo vệ (Ingress Protection) | IP67 (housing), IK10 |
| Nguồn cung cấp (Power Supply) | 12 VDC (-15% to +25%)/PoE (802.3af) |
| Tính năng và giao diện khác (Other Features and Interfaces) | Supports face, human, and vehicle detection; Built-in Microphone: Supported; Built-in microSD card slot, up to 1 TB; Dimensions: φ110 × 85.4 mm (φ4.33 × 3.36 inch); Net Weight: Approx. 420 g (0.93 lb) |
| Chứng nhận (Certifications) | NDAA Compliant; TAA Compliant; CE-EMC: EN 55032; EN IEC 61000-6-4; EN IEC 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 55035; EN 50130-4; FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| Xuất xứ thương hiệu (Brand Origin) | Nhật Bản |
Tiêu chuẩn & chứng nhận
| Tiêu chuẩn/Chứng nhận | Thông tin |
| NDAA | NDAA Compliant |
| TAA | TAA Compliant |
| CE-EMC | EN 55032; EN IEC 61000-6-4; EN IEC 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 55035; EN 50130-4 |
| FCC | FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| CO/CQ | Cung cấp theo yêu cầu của dự án. |
Ứng dụng
- Giám sát nhà máy, kho bãi, cửa hàng và khu vực kiểm soát.
- Phát hiện người và phương tiện tại bãi xe, khu thương mại hoặc khu vực cần giám sát.
- Cảnh báo khi người hoặc phương tiện đi vào khu vực cấm hoặc vượt ranh giới ảo.
Liên hệ Trường Sơn Solutions để nhận datasheet, CO/CQ, hồ sơ đáp ứng hoặc tư vấn cấu hình cho dự án
Sản phẩm liên quan
Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN
-
Điện thoại
-
Thời gian làm việc
Để lại thông tin liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn sớm nhất









