
Camera IP Bullet 8MP Ikegawa – AI ISP, hình ảnh màu ban đêm – Chuẩn an ninh, Non-China (NDAA) – IK-B7A8111FS-B
Camera AI ISP
- Cảm biến 1/1.8” Progressive Scan CMOS, độ phân giải tối đa 8MP, 3840(H) × 2160(V), tốc độ khung hình đến 25/30fps.
- Ống kính cố định 2.8 mm, khẩu độ F1.0, góc nhìn H: 109.4°, V: 59.5°.
- Độ nhạy sáng màu 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON), hỗ trợ hình ảnh màu trong môi trường rất thiếu sáng.
- IR và đèn ánh sáng ấm chiếu xa đến 30 m, hỗ trợ chế độ Intelligent theo điều kiện quan sát.
- Hỗ trợ phát hiện và chụp khuôn mặt, người, phương tiện; phân tích thuộc tính người và phương tiện; hỗ trợ phân tích hành vi con người.
- Tích hợp micro, loa, audio, alarm, thẻ nhớ đến 1 TB, vỏ IP66 và nguồn PoE 802.3af.
-
Thông tin chi tiết
-
File kĩ thuật chi tiết sản phẩm
Giới thiệu
Camera IP Bullet 8MP Ikegawa IK-B7A8111FS-B sử dụng cảm biến 1/1.8”, ống kính 2.8 mm F1.0 và công nghệ AI ISP cho hình ảnh màu trong môi trường rất thiếu sáng. Thiết bị tích hợp IR, đèn ánh sáng ấm 30 m, AI nhận diện đa đối tượng, micro, loa và IP66, phù hợp triển khai dự án.
Thông số kỹ thuật
| Thông số (Tiêu chí) | Giá trị |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/1.8” Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa (Max Resolution) | 8MP, 3840(H) × 2160(V) |
| Tiêu cự (Focal Length) | 2.8 mm |
| Độ nhạy sáng tối thiểu (Min Illumination) | Color: 0.0005 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with illuminator on |
| Khoảng cách chiếu xa hồng ngoại (IR Distance) | IR distance up to 30 m (98.4 ft); Warm light distance up to 30 m (98.4 ft) |
| Tốc độ khung hình (Frame Rate) | Up to 25/30fps |
| WDR (Wide Dynamic Range) | True WDR (120dB) |
| BLC (Backlight Compensation) | Supported |
| Chuẩn tương thích (Compatibility Standard) | ONVIF (Profile S/T/G/M), SDK, CGI |
| Nhiệt độ môi trường làm việc (Operating Temperature) | -30°C to 60°C (-22°F to 140°F ) |
| Độ ẩm (Operating Humidity) | Less than 95% RH |
| Chuẩn bảo vệ (Ingress Protection) | IP66 |
| Nguồn cung cấp (Power Supply) | 12 VDC (-15% to +25%) / PoE (802.3af) |
| Tính năng và giao diện khác (Other Features and Interfaces) | Face, human, and vehicle detection & capture; Human and vehicle attribute detection; Running, fall, and fight detection; Built-in Microphone and Speaker; 1 × Audio Input, 1 × Audio Output; 1 × Alarm Input, 1 × Alarm Output; Built-in microSD card slot, up to 1 TB |
| Chứng nhận (Certifications) | CE-EMC: EN 55032, EN IEC 61000-6-4, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 50130-4; FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| Xuất xứ thương hiệu (Brand Origin) | Nhật Bản |
Tuân thủ & chứng nhận
| Tiêu chuẩn/Chứng nhận | Thông tin |
|---|---|
| CE-EMC | EN 55032; EN IEC 61000-6-4; EN IEC 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 55035; EN 50130-4 |
| FCC | FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| CO/CQ | Cung cấp theo yêu cầu của dự án. |
Ứng dụng
- Quan sát màu ban đêm tại nhà máy, kho bãi và khu vực ngoài trời có ánh sáng rất thấp.
- Giám sát cổng, hàng rào và lối nội bộ bằng chế độ IR hoặc đèn ánh sáng ấm.
- Phát hiện người và phương tiện tại bãi xe, khu thương mại hoặc khu vực kiểm soát.
- Phân tích hành vi chạy, ngã và đánh nhau tại khu vực cần giám sát an ninh.
- Ghi hình cục bộ tại điểm cần lưu trữ dự phòng bằng thẻ nhớ đến 1 TB.
Liên hệ Trường Sơn Solutions để nhận datasheet, CO/CQ, hồ sơ đáp ứng hoặc tư vấn cấu hình cho dự án.
Sản phẩm liên quan
Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN
-
Điện thoại
-
Thời gian làm việc
Để lại thông tin liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn sớm nhất









