
Camera IP Bullet 5MP Ikegawa – Chuẩn an ninh, Non-China (NDAA) – IK-B5629FC-B
Camera giám sát toàn cảnh
- Cảm biến 1/2.7” Progressive Scan CMOS, độ phân giải 5MP, 2880(H) × 1620(V), tốc độ đến 25/30fps.
- Ống kính cố định 1.6 mm, khẩu độ F2.0, góc nhìn ngang 180° và góc nhìn dọc 97°.
- Smart Dual-light gồm hồng ngoại và ánh sáng ấm, cùng khoảng cách chiếu sáng đến 25 m.
- Hỗ trợ phát hiện và chụp khuôn mặt, người, phương tiện; phân tích thuộc tính người và phương tiện; hỗ trợ phân tích hành vi con người.
- Đèn cảnh báo đỏ xanh, micro, loa tích hợp và ngõ báo động 1 vào, 1 ra hỗ trợ cảnh báo tại chỗ.
- Khe microSD đến 1 TB, nguồn 12 VDC hoặc PoE 802.3af, nhiệt độ -30°C đến 60°C và IP66.
-
Thông tin chi tiết
-
File kĩ thuật chi tiết sản phẩm
Giới thiệu
Camera IP Bullet 5MP Ikegawa IK-B5629FC-B sử dụng cảm biến 1/2.7”, ống kính 1.6 mm và góc nhìn ngang 180°. Thiết bị hỗ trợ AI phát hiện khuôn mặt, người, phương tiện, đếm người, bản đồ nhiệt, cảnh báo âm thanh ánh sáng, thẻ nhớ 1 TB và IP66, phù hợp giám sát toàn cảnh cho dự án.
Thông số kỹ thuật
| Thông số (Tiêu chí) | Giá trị |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.7” Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa (Max Resolution) | 5MP, 2880(H) × 1620(V) |
| Tiêu cự (Focal Length) | 1.6 mm |
| Độ nhạy sáng tối thiểu (Min Illumination) | Color: 0.05 Lux @ (F2.0, AGC ON), B/W: 0.01 Lux @ (F2.0, AGC ON), 0 Lux with illuminator on |
| Khoảng cách chiếu sáng (Illumination Distance) | IR distance up to 25 m (80.02 ft); Warm light distance up to 25 m (80.02 ft) |
| Tốc độ khung hình (Frame Rate) | Up to 25/30fps |
| WDR (Wide Dynamic Range) | True WDR (120dB) |
| BLC (Backlight Compensation) | Supported |
| Chuẩn tương thích (Compatibility Standard) | ONVIF (Profile S/T/G/M), SDK, CGI |
| Nhiệt độ môi trường làm việc (Operating Temperature) | -30°C to 60°C (-22°F to 140°F ) |
| Độ ẩm (Operating Humidity) | Less than 95% RH |
| Chuẩn bảo vệ (Ingress Protection) | IP66 |
| Nguồn cung cấp (Power Supply) | 12 VDC (-15% to +25%) / PoE (802.3af) |
| Tính năng và giao diện khác (Other Features and Interfaces) | Face, human, and vehicle detection & capture; People Counting; Heat Map; Built-in red and blue strobe lights; Built-in Microphone and Speaker; 1ch Alarm Input, 1ch Alarm Output; Built-in microSD card slot, up to 1 TB; Dimensions: Φ73 × 170.2 mm (Φ2.87 × 6.70 inch); Net Weight: Approx. 540 g (1.19 lb) |
| Chứng nhận (Certifications) | CE-EMC: EN 55032, EN IEC 61000-6-4, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 50130-4; FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| Xuất xứ thương hiệu (Brand Origin) | Nhật Bản |
Tuân thủ & chứng nhận
| Tiêu chuẩn/Chứng nhận | Thông tin |
|---|---|
| CE-EMC | EN 55032; EN IEC 61000-6-4; EN IEC 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 55035; EN 50130-4 |
| FCC | FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| CO/CQ | Cung cấp theo yêu cầu của dự án. |
Ứng dụng
- Giám sát toàn cảnh 180° tại sảnh, hành lang rộng và khu vực giao cắt trong công trình.
- Theo dõi lưu lượng người tại lối vào, khu thương mại và khu vực công cộng bằng đếm người.
- Quan sát khu vực cần bản đồ nhiệt để đánh giá mật độ và hướng di chuyển của người.
- Cảnh báo xâm nhập tại cổng, hàng rào và khu vực hạn chế bằng âm thanh và đèn đỏ xanh.
- Giám sát ngoài trời tại nhà máy, kho bãi hoặc bãi xe với vỏ bảo vệ IP66.
Liên hệ Trường Sơn Solutions để nhận datasheet, CO/CQ, hồ sơ đáp ứng hoặc tư vấn cấu hình cho dự án.
Sản phẩm liên quan
Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN
-
Điện thoại
-
Thời gian làm việc
Để lại thông tin liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn sớm nhất









