
Camera IP Bullet ANPR 4MP Ikegawa – Nhận diện biển số – IK-B4857FR-T-Z
Camera nhận diện biển số
- Cảm biến 1/2.8” Progressive Scan CMOS, độ phân giải 4MP, 2592(H) × 1520(V), tốc độ đến 50/60fps.
- Ống kính motorized 2.7 to 13.5 mm, sử dụng Fixed Iris.
- Nhận diện biển số và thuộc tính phương tiện ở tốc độ đến 60 km/h.
- Hồng ngoại đến 60 m, kết hợp True WDR 120dB, 3D DNR, ROI, Defog và HLC.
- Tích hợp micro, 1 kênh audio vào và ra, 1 kênh alarm vào và ra, thẻ nhớ đến 1 TB.
- Vỏ IP66, vận hành từ -40°C đến 60°C, hỗ trợ nguồn DC, AC hoặc PoE theo phiên bản.
-
Thông tin chi tiết
-
File kĩ thuật chi tiết sản phẩm
Giới thiệu
Camera IP Bullet ANPR 4MP Ikegawa IK-B4857FR-T-Z hỗ trợ nhận diện biển số và thuộc tính phương tiện ở tốc độ đến 60 km/h. Thiết bị ghi hình 50/60fps, sử dụng ống kính motorized 2.7 to 13.5 mm, hồng ngoại đến 60 m, tích hợp micro, phù hợp kiểm soát phương tiện cho dự án.
Thông số kỹ thuật
| Thông số (Tiêu chí) | Giá trị |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.8” Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa (Max Resolution) | 4MP, 2592(H) × 1520(V) |
| Tiêu cự (Focal Length) | 2.7 to 13.5 mm |
| Độ nhạy sáng tối thiểu (Min Illumination) | Color: 0.03 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0.008 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with IR on |
| Khoảng cách chiếu xa hồng ngoại (IR Distance) | Up to 60 m (196.9 ft) |
| Tốc độ khung hình (Frame Rate) | Up to 50/60fps |
| WDR (Wide Dynamic Range) | True WDR (120dB) |
| BLC (Backlight Compensation) | Supported |
| Chuẩn tương thích (Compatibility Standard) | ONVIF (Profile S/T/G/M), SDK, CGI |
| Nhiệt độ môi trường làm việc (Operating Temperature) | -40°C to 60°C (-40°F to 140°F ) |
| Độ ẩm (Operating Humidity) | Less than 95% RH |
| Chuẩn bảo vệ (Ingress Protection) | IP66 |
| Nguồn cung cấp (Power Supply) | 12 VDC (-10% to +25%) / PoE (802.3af) |
| Tính năng và giao diện khác (Other Features and Interfaces) | License plate recognition; Vehicle attribute recognition; Built-in Microphone; 1 × Audio Input, 1 × Audio Output; 1 × Alarm Input, 1 × Alarm Output; Built-in microSD card slot, up to 1 TB |
| Chứng nhận (Certifications) | CE-EMC: EN 55032, EN IEC 61000-6-3, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 50130-4; FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| Xuất xứ thương hiệu (Brand Origin) | Nhật Bản |
Tuân thủ & chứng nhận
| Tiêu chuẩn/Chứng nhận | Thông tin |
|---|---|
| CE-EMC | EN 55032, EN IEC 61000-6-3, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 50130-4 |
| FCC | FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| CO/CQ | Cung cấp theo yêu cầu của dự án. |
Ứng dụng
- Nhận diện biển số tại cổng ra vào, bãi đỗ xe và khu vực kiểm soát phương tiện.
- Phân loại loại xe, màu xe và hướng di chuyển phục vụ quản lý luồng phương tiện.
- Giám sát tuyến đường nội bộ và khu vực ngoài trời cần hồng ngoại tầm xa.
- Tra cứu biển số theo danh sách trắng và danh sách đen lưu trên thiết bị.
- Tích hợp hệ thống an ninh dự án qua ONVIF, báo động và các giao diện hỗ trợ.
Liên hệ Trường Sơn Solutions để nhận datasheet, CO/CQ, hồ sơ đáp ứng hoặc tư vấn cấu hình cho dự án.
Sản phẩm liên quan
Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN
-
Điện thoại
-
Thời gian làm việc
Để lại thông tin liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn sớm nhất









