IK-P7553VN-X30

Categories: ,

Description

Thông số kỹ thuật

  1. Thông số Camera, Cảm biến và Ánh sáng

Loại sản phẩm: Camera quay quét tốc độ cao (Speed Dome) chuyên dụng lắp đặt ngoài trời.

Cảm biến hình ảnh: Progressive Scan CMOS kích thước 1/2.7″.

Độ phân giải: 5MP.

Độ nhạy sáng tối thiểu: Chế độ màu: 0.002 lux @ F1.5 (bật AGC); Trắng/Đen: 1 lux @ F1.5; 0 lux khi bật đèn hồng ngoại.

Chế độ Ngày/Đêm: Có hỗ trợ cơ chế kính lọc hồng ngoại.

Đèn hồng ngoại (IR LED): Loại hồng ngoại thích ứng, tầm chiếu sáng 250 mét.

Đèn ánh sáng trắng (White LED): Tầm chiếu sáng 100 mét.

Màn trập điện tử: 1 – 1/30000 giây (hỗ trợ cả chế độ thủ công và tự động).

Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio): 75 dB.

  1. Ống kính (Lens) và Điều khiển PTZ (Quay/Quét/Zoom)

Ống kính và Tiêu cự: Ống kính Zoom với tiêu cự f5.9 – 194.7mm, khẩu độ F1.5.

Khả năng Zoom: Hỗ trợ Zoom quang học 33x và Zoom kỹ thuật số 16x. Tốc độ zoom từ góc rộng đến tele là 5.6 giây.

Góc nhìn: Góc ngang từ 60.2° đến 2.3°; Góc dọc từ 35.2° đến 1.3°.

Khả năng quay quét (PTZ):

Góc quay ngang (Panning): 360° xoay vô tận (endless).

Góc gật gù (Tilting): -15° ~ 90° (hỗ trợ tính năng E-flip lật hình ảnh).

Tốc độ thủ công: Xoay ngang 0.1° – 160°/giây; Gật gù 0.1° – 120°/giây.

Tốc độ gọi điểm Preset: Xoay ngang 240°/giây; Gật gù 200°/giây.

Điểm cài đặt sẵn (Preset): Hỗ trợ lưu 300 điểm preset.

  1. Hình ảnh, Chuẩn nén Video và Âm thanh

Chuẩn nén video: H.265, H.264, MJPEG.

Tốc độ khung hình & Độ phân giải:

30 fps ở các độ phân giải: 5MP (2592 x 1944), 4MP (2688 x 1520, 2560 x 1440), 1280 x 960, v.v..

60 fps  ở độ phân giải 1080p (1920 x 1080) và 720p (1280 x 720).

Đa luồng video (Multi-Streaming): Phát đồng thời 4 luồng video (Quad streams).

Xử lý hình ảnh nâng cao: Extreme WDR (150 dB), giảm nhiễu kỹ thuật số 3D DNR.

Tinh chỉnh hình ảnh: Ổn định hình ảnh kỹ thuật số/điện tử (DIS, EIS), chống sương mù (Defogging), bù sáng BLC, bù chói HLC, chỉnh cân bằng trắng, độ sáng, độ sắc nét, tự động khuếch đại (AGC).

Mặt nạ che riêng tư (Privacy Mask): Cấu hình tối đa 24 vùng.

Chuẩn nén âm thanh: Đa dạng chuẩn như G.711, G.722.1, G.726, MP2L2, PCM, AAC-LC, MP3.

  1. Phân tích thông minh (Deep Learning AI Analytics)

Hỗ trợ AI Deep Learning phiên bản 1.0 với các tính năng:

Tự động theo dõi đối tượng (PTZ Auto Tracking).

Phát hiện chuyển động thông minh (Smart Motion Detection): Phân loại con người và phương tiện.

Bảo vệ chống xâm nhập thông minh (Smart Intrusion Protection): Hỗ trợ trên cả người và xe (Vượt ranh giới, Xâm nhập vùng, Đi vào vùng, Đi ra khỏi vùng).

Phát hiện đồ vật bị mất tích (Missing Object), đồ vật bị bỏ quên (Unattended Object), và phát hiện phá hoại camera (Tampering Detection).

  1. Mạng, Lưu trữ và Cổng giao tiếp

Cổng mạng: 1 cổng Ethernet (10/100 Base-T) đầu nối RJ-45.

Giao thức hỗ trợ: IPv4/v6, QoS, TCP/UDP, HTTP/HTTPS, FTP, SNMP, IGMP, IEEE 802.1X, RTSP, RTMP….

Lưu trữ cục bộ: Khe cắm thẻ nhớ MicroSD/SDHC/SDXC (Hỗ trợ dung lượng đến 512GB).

Cổng ngoại vi: Giao diện Digital Input/Output (2 ngõ vào / 1 ngõ ra). Có nút bấm Reset.

Bảo mật: Mã hóa HTTPS, xác thực mạng IEEE 802.1X, lọc địa chỉ IP, cấp độ mật khẩu người dùng.

Tương thích & Quản lý: Hỗ trợ trình duyệt IE 11, Chrome, Firefox, Safari. Tuân thủ chuẩn ONVIF (Profile S, Profile G, Profile T). Hỗ trợ tối đa 32 kết nối người dùng cùng lúc.

  1. Nguồn điện, Vật lý và Môi trường hoạt động

Nguồn cung cấp: Cấp nguồn qua High PoE (chuẩn IEEE802.3at) hoặc nguồn DC 36V.

Vỏ bảo vệ & Độ bền: Đạt tiêu chuẩn chống đập phá IK10 và chống nước/bụi IP67.

Môi trường hoạt động: Tích hợp bộ sưởi (Heater) hoạt động từ -30°C đến 65°C; độ ẩm dưới 90% (không ngưng tụ).

Chứng nhận và Bảo vệ: Chống sét (Surge Protection) 6KV. Đạt chứng nhận CE, FCC, IP67, IK10.

Có tích hợp đồng hồ thời gian thực (RTC)