Description
Thông số kỹ thuật
- Thông số Hệ thống và Video (Device & Video)
Loại thiết bị: Đầu ghi hình độc lập (Standalone NVR).
Số thiết bị video tối đa: Hỗ trợ lên đến 32 kênh.
Độ phân giải tối đa: Hỗ trợ camera lên đến 32MP.
Bản quyền phần mềm (License): Không yêu cầu mua thêm.
Chuẩn nén video: Hỗ trợ luồng tương thích H.265 (tương đương Zip, Smart Stream hoặc H.265+) và luồng tương thích H.264 (tương đương Zip, Smart Stream hoặc H.264+).
- Hiển thị, Live View và PTZ
Độ phân giải màn hình xuất ra (qua HDMI): 4K bao gồm 3840×2160 (60Hz/30Hz), 1920×1080 (60Hz/50Hz), 1600×1200 (60Hz), 1280×1024 (60Hz), 1280×720 (60Hz), 1024×768 (60Hz).
Cổng xuất hình ảnh cục bộ: 2 cổng HDMI và 2 cổng VGA.
Chế độ chia màn hình: 1, 4, 6, 8, 9, 16, 25, hoặc 32 kênh.
Hiệu suất xem trực tiếp: 30fps đối với: 32 kênh @1080p, 20 kênh @3MP, 16 kênh @4MP, 12 kênh @5MP, 10 kênh @6MP, 8 kênh @4K, 5 kênh @12MP, 4 kênh @16MP, và 2 kênh ở mức tối đa @32MP.
Tính năng xem trực tiếp: Zoom kỹ thuật số, phát lại tức thì (Instant Playback) ngay trên cửa sổ xem trực tiếp.
Trạng thái sự kiện: Hiển thị trạng thái ngay khi có báo động, hoặc khi mất/phục hồi kết nối.
Điều khiển PTZ: Hỗ trợ điều khiển quay quét (PTZ) và điều khiển tốc độ.
- Ghi hình, Phát lại và Tìm kiếm (Recording, Search & Playback)
Băng thông ghi hình tối đa: 384 Mbps.
Chế độ ghi hình: Ghi theo lịch, Ghi khi có sự kiện, và Ghi thủ công.
Điều khiển phát lại: Xem tiến/lùi liên tục với các tốc độ thay đổi từ 1/8x, 1/4x, 1/2x, 1x đến tối đa 256x.
Tìm kiếm pháp y (Forensic Search): Hỗ trợ tìm kiếm theo đặc điểm con người (Tuổi, Giới tính, Đeo khẩu trang, Mang túi, Hướng đi, v.v.).
Theo dõi đối tượng trực quan: Hỗ trợ theo dõi bằng cách chọn mục tiêu (Cơ thể người, Xe cơ giới, hoặc Xe thô sơ).
- Phân tích thông minh (Built-in Analytics)
Đầu ghi tích hợp sẵn phần mềm phân tích AI: Phát hiện khuôn mặt, Nhận dạng khuôn mặt, Phát hiện con người, Người vượt ranh giới, Người vào/ra khu vực, Phát hiện phương tiện, Phương tiện vượt ranh giới, Phương tiện vào/ra khu vực.
Tích hợp: Nhận diện biển số, Nhận dạng biển số xe tự động (ALPR), Phát hiện xâm nhập vùng cấm, Phát hiện đồ vật bị mất tích, Phát hiện đồ vật bị bỏ quên và Phát hiện phá hoại camera.
- Mạng và Khả năng tích hợp
Cổng mạng LAN: 2 cổng Ethernet tốc độ Gigabit (10/100/1000 Base-T), đầu nối RJ-45.
Băng thông đầu ra tối đa: 384 Mbps.
Giao thức mạng: IPv4/v6, TCP, UDP, DHCP Client, HTTP, HTTPS, DNS, DDNS, NTP, RTSP, SMTP, FTP, ICMP, ARP, UPnP, SNMP.
Tương thích hệ thống: Đạt chuẩn ONVIF.
Trình duyệt hỗ trợ: IE 10 trở lên, Google Chrome, Microsoft Edge, Firefox.
- Sự kiện và Giao diện kết nối (Interface & Event)
Âm thanh: Âm thanh 2 chiều (Line-in, Line-out). Giao diện âm thanh 1/2 qua Jack RCA.
Cổng I/O kỹ thuật số: 16 cổng đầu vào / 10 cổng đầu ra (16/10).
Cổng Serial: 1 cổng RS-485, 1 cổng RS-232.
Cổng USB: 2 cổng USB 2.0 và 2 cổng USB 3.0.
Phản hồi sự kiện: Khi có sự kiện sẽ gửi email kèm ảnh chụp, phát âm báo, hiển thị cửa sổ pop-up, hoặc kích hoạt thiết bị bên ngoài qua cổng ngõ ra số.
- Lưu trữ (Storage & RAID)
Khay chứa ổ cứng: 8 khay cắm ổ cứng SATA.
Dung lượng ghi tối đa: 22TB cho mỗi ổ cứng (Tổng 8 ổ).
Hỗ trợ RAID: Tính năng RAID phần cứng (tích hợp trên bo mạch) ở các mức 0, 1, 5, 6, 10.
Lưu trữ mở rộng: Hỗ trợ 1 cổng eSATA.
- Thông số Chung, Nguồn điện & Môi trường (General)
Chuẩn lắp đặt tủ máy: có đi kèm ngàm gắn tủ rack (Rack Bracket).
Màu sắc: Đen.
Nguồn điện: Sử dụng dòng xoay chiều AC 100-240V.
Nhiệt độ hoạt động: Từ -10°C đến 60°C (14°F ~ 140°F).
Độ ẩm hoạt động: Dưới hoặc bằng 90% RH
Bảo hành: 2 năm



