Description
Thông số kỹ thuật
Camera IP thân trụ ngoài trời
- Thông số Camera và Cảm biến
Loại sản phẩm: Camera thân trụ zoom (Zoom Bullet) lắp đặt ngoài trời.
Cảm biến hình ảnh: Progressive Scan CMOS kích thước 1/2.7″.
Điểm ảnh hiệu dụng: 3840(H) × 2160(V).
Độ phân giải tối đa: 8MP.
Độ nhạy sáng tối thiểu: Chế độ màu: 0.01 Lux lux; Trắng/Đen: 0 lux (khi bật đèn IR).
Chế độ Ngày/Đêm: Có hỗ trợ, tích hợp kính lọc hồng ngoại.
Màn trập điện tử: 1/5 – 1/20000 giây (chế độ tự động).
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio): 56 dB.
Điều chỉnh góc lắp đặt: Xoay ngang: 0˚ đến 360˚, Xoay dọc: 0˚ đến 90˚, Xoay tròn: 0˚ đến 360˚.
- Ống kính (Lens)
Loại ống kính: Zoom quang học 5x, tự động lấy nét (Auto focus).
Tiêu cự: f2.7 – 13.5mm.
Khẩu độ: F1.6, Auto Iris.
Góc nhìn: Góc ngang từ 102.8° đến 32.6°; Góc dọc từ 54.5° đến 18.3°
- Hình ảnh, Chuẩn nén Video và Âm thanh
Chuẩn nén video: H.265 Adaptive Stream, H.264 Adaptive Stream, MJPEG.
Tốc độ khung hình tối đa: Đạt 30 fps ở các độ phân giải bao gồm 3840×2160, 2880×1620, 2592×1520, 2560×1440, 2304×1296, 1920×1080, 1280×720.
Đa luồng video: Hỗ trợ phát đồng thời 3 luồng video (3 Streams) với Bit Rate cố định hoặc thay đổi.
Xử lý hình ảnh: Extreme WDR (120 dB), giảm nhiễu 2D + 3D DNR.
Tinh chỉnh hình ảnh: Cân bằng trắng, độ sáng, độ tương phản, độ sắc nét, độ bão hòa, bù sáng BLC, triệt tiêu ánh sáng mạnh, tự động phơi sáng và điều khiển khuếch đại tự động (AGC).
Tính năng ảnh khác: Hỗ trợ 4 vùng mặt nạ che riêng tư (Privacy mask), chèn văn bản/hình ảnh lên video, xoay hình ảnh (Corridor mode 90⁰, 180⁰, 270⁰), lật, phản chiếu.
Chuẩn nén âm thanh: PCM, G.711, AAC, G.726.
- Đèn hồng ngoại (IR LED)
Tầm hoạt động của hồng ngoại: 50 mét.
- Mạng và Bảo mật
Cổng mạng: 1 cổng Ethernet (10/100 Base-T) đầu nối RJ-45.
Giao thức hỗ trợ: IPv4, IPv6, TCP, UDP, DHCP, PPPoE, HTTP, HTTPS, DNS, DDNS, NTP, RTP, RTSP, RTCP, SMTP, FTP, SFTP, IGMP, ICMP, ARP, UPnP, QoS, SNMP, IEEE 802.1X.
Tính tương thích: Hỗ trợ trình duyệt IE 11, Chrome, Edge, Safari; tương thích tiêu chuẩn ONVIF (Profile S, Profile G, Profile T, Profile M).
Bảo mật: Lọc địa chỉ IP, mã hóa HTTPS, cấp độ người dùng có mật khẩu, đăng nhập ẩn danh, kiểm soát truy cập IEEE 802.1X.
- Sự kiện và Phân tích thông minh (AI Analytics)
Phân tích học sâu (Deep Learning): Tích hợp sẵn nhận diện khuôn mặt, phát hiện con người, phương tiện, phát hiện phá hoại, chuyển động dựa trên đối tượng, vượt ranh giới (người/xe), xâm nhập vùng (người/xe).
Kích hoạt sự kiện: Kích hoạt qua phát hiện chuyển động (4 vùng đa giác), thiết bị ngoại vi, sự kiện thông minh, phát hiện âm thanh, mất video, lỗi hệ thống, hoặc sự kiện đăng nhập.
Phản hồi sự kiện: Gửi thông báo đến trung tâm, thay đổi cài đặt, điều khiển thiết bị khác, gửi email kèm ảnh chụp, phát âm thanh cảnh báo, đẩy thông báo lên điện thoại, lưu video/ảnh lên bộ nhớ/NVR/FTP hoặc kích hoạt thiết bị qua ngõ ra số (Digital output).
- Lưu trữ và Giao diện kết nối
Lưu trữ cục bộ: Khe cắm thẻ nhớ MicroSD/MicroSDHC/MicroSDXC (Hỗ trợ dung lượng đến 1TB). Hỗ trợ ghi hình Edge (Edge Recording).
Cổng ngoại vi (I/O): 1 ngõ vào / 1 ngõ ra tín hiệu số (Digital Input/Output Terminal block). Có nút bấm Reset cứng.
- Nguồn điện, Vật lý và Môi trường
Nguồn điện cung cấp: Sử dụng nguồn DC 12V hoặc PoE Class 3 (chuẩn IEEE802.3af).
Thiết kế vỏ & Tiêu chuẩn bảo vệ: Vỏ kim loại siêu bền chống đập phá đạt chuẩn IK10, chống chịu thời tiết nước/bụi đạt chuẩn IP67.
Nhiệt độ hoạt động: Từ -40°C đến 60°C.
Chứng nhận quy định: CE Class B, FCC Class B, UL Listed.
Tích hợp đồng hồ thời gian thực (RTC).
Bảo hành: 3 năm.



