
Switch Công Nghiệp 8 Ethernet RJ45 + 2 SFP – GTW-D08M2
Switch công nghiệp Layer 2/2+
GTW-D08M2 Managed Industrial Switch là thiết bị chuyển mạch có quản lý, gồm 8 Ethernet và 2 SFP
- Hỗ trợ các chuẩn mạng Layer 2 nâng cao: STP / RSTP / MSTP giúp chống loop và tăng độ ổn định mạng
- Hỗ trợ các cơ chế dự phòng mạng như STP (ngăn vòng lặp trong hệ thống swith)/RSTP (Khôi phục kết nối nhanh khi có sự cố)/ MSTP(Cho phép nhiều VLAN chạy trên nhiều cây dự phòng khác nhau), ERPS/EAPS(dùng để bảo vệ mạng dạng vòng, khôi phục cực nhanh khi đứt line)
- Quản lý và tối ưu lưu lượng mạng thông qua QoS (ưu tiên camera,thoại, dữ liệu quan trọng), ACL(danh sách kiểm soát truy cập mạng) và IGMP Snooping ( chỉ gửi tín hiệu đúng người cần nhận), đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả.
- Băng thông chuyển mạch 128Gbps, tốc độ xử lý 40.32Mpps, đảm bảo hiệu năng cao cho hệ thống nhiều thiết bị.
-
Thông tin chi tiết
-
File kĩ thuật chi tiết sản phẩm
| Tiêu chí (ITEM) | Thông số cấu hình (Specification) |
| Cổng kết nối (Port) | Cổng Ethernet: 8 x 10/100/1000Mps RJ45
Cổng Uplink: 2 x 1.25Gbps SFP |
| Cổng kết nối (Console) | 1 cổng RJ45 |
| Giao thức mạng (Network Protocol) | IEEE 802.3x
Kiểm soát luồng dữ liệu IEEE 802.3 / 802.3u / 802.3ab / 802.3z Truyền dữ liệu trong mạng LAN từ 100Mbps đến 1Gbps qua cáp đồng hoặc cáp quang. IEEE 802.3ad (gộp băng thông – Link Aggregation) IEEE 802.1Q / 802.1p (VLAN / QoS) Một switch có thể “chia nhỏ” thành nhiều mạng riêng mỗi nhóm thiết bị hoạt động như mạng riêng biệt IEEE 802.1w / 802.1d / 802.1s (STP / RSTP / MSTP) Ngăn vòng lặp mạng (network loop) và đảm bảo hệ thống switch hoạt động ổn định. IEEE 802.3z 1000BASE-X Thường dùng cho uplink và kết nối đường dài Giao thức STP (Spanning Tree Protocol) Tự động chặn các đường truyền dự phòng để giữ hệ thống ổn định.) Giao thức RSTP / MSTP (Rapid Spanning Tree Protocol) Giúp chống loop mạng và khôi phục kết nối nhanh, ổn định Giao thức mạng vòng ERPS Giúp mạng tự động chuyển hướng khi có sự cố để đảm đảm bảo kết nối luôn ổn định. Giao thức mạng vòng EAPS Giúp mạng tự động chuyển hướng khi có sự cố để đảm đảm bảo kết nối luôn ổn định |
| Chế độ truyền (Transmission Mode ) | Lưu và chuyển tiếp dữ liệu, tốc độ dây đầy đủ |
| Kiểm soát truy cập (ACL) | Lọc theo IP cơ bản
Lọc IP mở rộng Lọc theo MAC Lọc theo cổng (Port Filtering) Lọc theo thời gian (Time-based ACL) |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | 8 hàng đợi trên mỗi cổng
Cơ chế lập lịch: WRR / RR / WDRR / SP Phân loại lưu lượng: theo cổng, 802.1p, DSCP, ACL Ánh xạ lưu lượng vào hàng đợi (Mapping to Queue) Đánh dấu lại CoS / DSCP (Remarking) Giới hạn băng thông (Rate limit) Thống kê lưu lượng dữ liệu Sao chép / giám sát luồng dữ liệu (Mirroring) |
| Giám sát và kiểm soát luồng dữ liệu (IGMP Snooping) | IGMP Snooping v1 / v2 / v3
MLD v1 / MLD v2 GMRP (GARP Multicast Registration Protocol) Multicast: IP, VLAN, cổng routing, IP tĩnh
|
| Gộp liên kết (Link Aggregatio) | Tối đa 8 nhóm TRUNK
Mỗi nhóm hỗ trợ tối đa 8 cổng |
| Băng thông (Bandwidth) | 128Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp gói tin (Packet Forwarding) | 40.32Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC (MAC Address) | 8K |
| Bộ nhớ đệm (Buffer) | 4.1M |
| Nguồn điện (Power ) | DC 12V or 24V or 52V / ≤15W |
| Nhiệt độ hoạt động (Temperature) | -40~+80°C; 5%~90% |
| Kích thước (Dimension) | 162 x 129 x 50 mm (L*W*H) / 1.38Kg |









