
Camera IP Turret 2MP Ikegawa – Chuẩn an ninh, Non-China (NDAA) – IK-T6223NS-Z
E Series
- Cảm biến 1/3” Progressive Scan CMOS, độ phân giải 2MP, 1920(H) × 1080(V), tốc độ Up to 25fps.
- Ống kính 2.7 to 13.5 mm, khẩu độ F1.6.
- Hệ thống chiếu sáng tích hợp, khoảng cách IR distance up to 40 m (131.2 ft); Warm light distance up to 30 m (98.4 ft).
- Hỗ trợ phát hiện khuôn mặt, người và phương tiện.
- DWDR, 3D DNR, ROI, Defog, HLC và BLC hỗ trợ xử lý hình ảnh.
- Tích hợp micro, khe thẻ nhớ đến 1 TB và vỏ bảo vệ IP67 (housing).
-
Thông tin chi tiết
-
File kĩ thuật chi tiết sản phẩm
Giới thiệu
Camera IP Turret 2MP Ikegawa IK-T6223NS-Z sử dụng cảm biến 1/3” Progressive Scan CMOS, ống kính 2.7 to 13.5 mm và IR và warm LEDs khoảng cách lên đến 40m. Thiết bị hỗ trợ phát hiện người, phương tiện, DWDR, micro và thẻ nhớ đến 1 TB.
Thông số kỹ thuật
| Thông số (Tiêu chí) | Giá trị |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/3” Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa (Max Resolution) | 2MP, 1920(H) × 1080(V) |
| Tiêu cự (Focal Length) | 2.7 to 13.5 mm |
| Độ nhạy sáng tối thiểu (Min Illumination) | Color: 0.01 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with illuminator on |
| Khoảng cách chiếu sáng (Illumination Distance) | IR distance up to 40 m (131.2 ft); Warm light distance up to 30 m (98.4 ft) |
| Tốc độ khung hình (Frame Rate) | Up to 25fps |
| WDR (Wide Dynamic Range) | DWDR |
| BLC (Backlight Compensation) | BLC |
| Chuẩn tương thích (Compatibility Standard) | ONVIF (Profile S/T/G/M), SDK, CGI |
| Nhiệt độ môi trường làm việc (Operating Temperature) | -30°C to 60°C (-22°F to 140°F ) |
| Độ ẩm (Operating Humidity) | Less than 95% RH |
| Chuẩn bảo vệ (Ingress Protection) | IP67 (housing) |
| Nguồn cung cấp (Power Supply) | 12 VDC (-15% to +25%)/PoE (802.3af) |
| Tính năng và giao diện khác (Other Features and Interfaces) | Supports face, human, and vehicle detection; Built-in Microphone: Supported; Built-in microSD card slot, up to 1 TB; Dimensions: φ140 × 119.2 mm (5.51 × 4.69 inch); Net Weight: Approx. 860 g (1.9 lb) |
| Chứng nhận (Certifications) | NDAA Compliant; TAA Compliant; CE-EMC: EN 55032; EN IEC 61000-6-4; EN IEC 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 55035; EN 50130-4; FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| Xuất xứ thương hiệu (Brand Origin) | Nhật Bản |
Tuân thủ & chứng nhận
| Tiêu chuẩn/Chứng nhận | Thông tin |
|---|---|
| NDAA | NDAA Compliant |
| TAA | TAA Compliant |
| CE-EMC | EN 55032; EN IEC 61000-6-4; EN IEC 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 55035; EN 50130-4 |
| FCC | FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| CO/CQ | Cung cấp theo yêu cầu của dự án. |
Ứng dụng
- Giám sát nhà máy, kho bãi, cửa hàng và khu vực kiểm soát.
- Phát hiện người và phương tiện tại bãi xe, khu thương mại hoặc khu vực cần giám sát.
- Cảnh báo khi người hoặc phương tiện đi vào khu vực cấm hoặc vượt ranh giới ảo.
Liên hệ Trường Sơn Solutions để nhận datasheet, CO/CQ, hồ sơ đáp ứng hoặc tư vấn cấu hình cho dự án.
Sản phẩm liên quan
Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN
-
Điện thoại
-
Thời gian làm việc
Để lại thông tin liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn sớm nhất









