
Camera IP Turret 5MP Ikegawa – Chuẩn an ninh, Non-China (NDAA) – IK-T5862FR-B
P Series
- Cảm biến 1/2.8” Progressive Scan CMOS, độ phân giải 5MP, 2592(H) × 1944(V), tốc độ đến 25/30fps.
- Ống kính 2.8 mm, 4 mm optional, khẩu độ F2.0 / F1.6, góc nhìn 2.8 mm: H: 93.9°, V: 68.7°; 4 mm: H: 80.6°, V: 57°.
- Đèn hồng ngoại bước sóng 850 nm, khoảng cách chiếu sáng Up to 30 m (98.4 ft).
- Hỗ trợ phát hiện và chụp khuôn mặt, người, phương tiện; phân loại chính xác người và phương tiện.
- True WDR 120dB, 3D DNR, ROI, Defog và HLC hỗ trợ xử lý hình ảnh trong điều kiện ánh sáng phức tạp.
- Tích hợp cổng âm thanh, cổng báo động, khe thẻ nhớ và mức bảo vệ IP67 (housing).
-
Thông tin chi tiết
-
File kĩ thuật chi tiết sản phẩm
Giới thiệu
Camera IP Turret 5MP Ikegawa IK-T5862FR-B sử dụng cảm biến 1/2.8” Progressive Scan CMOS, ống kính 2.8 mm, 4 mm optional và hồng ngoại đến 30 m. Thiết bị hỗ trợ nhận diện đối tượng, True WDR 120dB, âm thanh, báo động và thẻ nhớ đến 1 TB.
Thông số kỹ thuật
| Thông số (Tiêu chí) | Giá trị |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.8” Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa (Max Resolution) | 5MP, 2592(H) × 1944(V) |
| Tiêu cự (Focal Length) | 2.8 mm, 4 mm optional |
| Độ nhạy sáng tối thiểu (Min Illumination) | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0.001 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with IR on |
| Khoảng cách chiếu sáng (Illumination Distance) | Up to 30 m (98.4 ft) |
| Tốc độ khung hình (Frame Rate) | Up to 25/30fps |
| WDR (Wide Dynamic Range) | True WDR (120dB) |
| BLC (Backlight Compensation) | BLC |
| Chuẩn tương thích (Compatibility Standard) | ONVIF (Profile S/T/G/M), SDK, CGI |
| Nhiệt độ môi trường làm việc (Operating Temperature) | -40°C to 60°C (-40°F to 140°F ) |
| Độ ẩm (Operating Humidity) | Less than 95% RH |
| Chuẩn bảo vệ (Ingress Protection) | IP67 (housing) |
| Nguồn cung cấp (Power Supply) | 12 VDC (-10% to +25%)/PoE (802.3af) |
| Tính năng và giao diện khác (Other Features and Interfaces) | Supports face, human, and vehicle detection & capture; People Counting: Supported; Built-in Microphone: Supported; Audio Interface: 1ch Input, 1ch Output; Alarm Interface: 1ch Input, 1ch Output; Built-in microSD card slot, up to 1 TB; Dimensions: φ118.2 × 93.9 mm (4.65 × 3.7 inch); Net Weight: Approx. 0.55 kg (1.21 lb) |
| Chứng nhận (Certifications) | NDAA Compliant; TAA Compliant; CE-EMC: EN 55032; EN IEC 61000-6-4; EN IEC 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 55035; EN 50130-4; FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| Xuất xứ thương hiệu (Brand Origin) | Nhật Bản |
Tuân thủ & chứng nhận
| Tiêu chuẩn/Chứng nhận | Thông tin |
|---|---|
| NDAA | NDAA Compliant |
| TAA | TAA Compliant |
| CE-EMC | EN 55032; EN IEC 61000-6-4; EN IEC 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 55035; EN 50130-4 |
| FCC | FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| CO/CQ | Cung cấp theo yêu cầu của dự án. |
Ứng dụng
- Giám sát nhà máy, kho bãi và khu vực cần hình ảnh rõ trong điều kiện ánh sáng phức tạp.
- Phát hiện người và phương tiện tại bãi xe, khu thương mại hoặc khu vực kiểm soát.
- Cảnh báo khi người hoặc phương tiện đi vào khu vực cấm, vượt ranh giới ảo hoặc lưu lại quá lâu.
- Hỗ trợ phát hiện các tình huống chạy, té ngã và xô xát trong khu vực giám sát.
Liên hệ Trường Sơn Solutions để nhận datasheet, CO/CQ, hồ sơ đáp ứng hoặc tư vấn cấu hình cho dự án.
Sản phẩm liên quan
Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN
-
Điện thoại
-
Thời gian làm việc
Để lại thông tin liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn sớm nhất









