
Camera IP Bullet 5MP Ikegawa – Chuẩn an ninh, Non-China (NDAA) – IK-B5866FW-B
P Series
- Cảm biến 1/2.8” Progressive Scan CMOS, độ phân giải 5MP, 2592(H) × 1944(V), tốc độ đến 25/30fps.
- Ống kính cố định 2.8 mm, 4 mm optional, khẩu độ F1.0, góc nhìn 2.8 mm: H: 96.9°, V: 69.7°; 4 mm: H: 78.2°, V: 57.1°.
- Đèn ánh sáng ấm, khoảng cách chiếu sáng Up to 30 m (98.4 ft).
- Hỗ trợ phát hiện và chụp khuôn mặt, người, phương tiện; phân loại chính xác người và phương tiện.
- True WDR 120dB, 3D DNR, ROI, Defog và HLC hỗ trợ xử lý hình ảnh trong điều kiện ánh sáng phức tạp.
- Tích hợp micro, loa, cổng âm thanh, cổng báo động, khe thẻ nhớ và vỏ bảo vệ IP66.
-
Thông tin chi tiết
-
File kĩ thuật chi tiết sản phẩm
Giới thiệu
Camera IP Bullet 5MP Ikegawa IK-B5866FW-B sử dụng cảm biến 1/2.8” Progressive Scan CMOS, ống kính cố định F1.0 và đèn ánh sáng ấm đến 30 m. Thiết bị hỗ trợ phân loại người, phương tiện, True WDR 120dB, micro, loa, báo động và IP66 cho hệ thống giám sát an ninh dự án.
Thông số kỹ thuật
| Thông số (Tiêu chí) | Giá trị |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.8” Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa (Max Resolution) | 5MP, 2592(H) × 1944(V) |
| Tiêu cự (Focal Length) | 2.8 mm, 4 mm optional |
| Độ nhạy sáng tối thiểu (Min Illumination) | Color: 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with illuminator on |
| Khoảng cách chiếu sáng (Illumination Distance) | Up to 30 m (98.4 ft) |
| Tốc độ khung hình (Frame Rate) | Up to 25/30fps |
| WDR (Wide Dynamic Range) | True WDR (120dB) |
| BLC (Backlight Compensation) | BLC |
| Chuẩn tương thích (Compatibility Standard) | ONVIF (Profile S/T/G/M), SDK, CGI |
| Nhiệt độ môi trường làm việc (Operating Temperature) | -40°C to 60°C (-40°F to 140°F ) |
| Độ ẩm (Operating Humidity) | Less than 95% RH |
| Chuẩn bảo vệ (Ingress Protection) | IP66 |
| Nguồn cung cấp (Power Supply) | 12 VDC (-10% to +25%)/PoE (802.3af) |
| Tính năng và giao diện khác (Other Features and Interfaces) | Supports face, human, and vehicle detection & capture; People Counting: Supported; Built-in Microphone: Supported; Built-in Speaker: Supported; Audio Interface: 1ch Input, 1ch Output; Alarm Interface: 1ch Input, 1ch Output; Built-in microSD card slot, up to 1 TB; Dimensions: 242.6 × 87.7 × 97.2 mm (9.55 × 3.45 × 3.83 inch); Net Weight: Approx. 850 g (1.87 lb) |
| Chứng nhận (Certifications) | NDAA Compliant; TAA Compliant; CE-EMC: EN 55032; EN IEC 61000-6-4; EN IEC 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 55035; EN 50130-4; FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| Xuất xứ thương hiệu (Brand Origin) | Nhật Bản |
Tuân thủ & chứng nhận
| Tiêu chuẩn/Chứng nhận | Thông tin |
|---|---|
| NDAA | NDAA Compliant |
| TAA | TAA Compliant |
| CE-EMC | EN 55032; EN IEC 61000-6-4; EN IEC 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 55035; EN 50130-4 |
| FCC | FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| CO/CQ | Cung cấp theo yêu cầu của dự án. |
Ứng dụng
- Giám sát màu tại nhà máy, kho bãi, cổng và khu vực ngoài trời vào ban đêm.
- Giám sát nhà máy, kho bãi và khu vực cần hình ảnh rõ trong điều kiện ánh sáng phức tạp.
- Phát hiện người và phương tiện tại bãi xe, khu thương mại hoặc khu vực kiểm soát.
- Cảnh báo khi người hoặc phương tiện đi vào khu vực cấm, vượt ranh giới ảo hoặc lưu lại quá lâu.
- Hỗ trợ phát hiện các tình huống chạy, té ngã và xô xát trong khu vực giám sát.
Liên hệ Trường Sơn Solutions để nhận datasheet, CO/CQ, hồ sơ đáp ứng hoặc tư vấn cấu hình cho dự án.
Sản phẩm liên quan
Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN
-
Điện thoại
-
Thời gian làm việc
Để lại thông tin liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn sớm nhất









