
Camera IP Bullet 8MP Ikegawa – Chuẩn an ninh, Non-China (NDAA) – IK-B88013FS-B
P Series
- Cảm biến 1/2.8” Progressive Scan CMOS, độ phân giải 8MP, 3840(H) × 2160(V), tốc độ Up to 25/30fps.
- Ống kính motorized 2.8 mm, 4 mm optional, khẩu độ F2.0 / F1.6, góc nhìn 2.8 mm: H: 103.3°, V: 55.7°; 4 mm: H: 88.0°, V: 44.8°.
- Hỗ trợ chiếu sáng kép thông minh, khoảng cách chiếu sáng IR distance up to 45 m (147.6 ft); Warm distance up to 30 m (98.4 ft).
- Hỗ trợ phát hiện và chụp khuôn mặt, người, phương tiện; phân tích thuộc tính người và phương tiện; hỗ trợ đếm người.
- True WDR 120dB, 3D DNR, ROI, Defog và HLC hỗ trợ xử lý hình ảnh.
- Hỗ trợ âm thanh, ngõ vào/ra báo động, lưu trữ microSD, nguồn PoE 802.3af và IP67 (housing).
-
Thông tin chi tiết
-
File kĩ thuật chi tiết sản phẩm
Giới thiệu
Camera IP Bullet 8MP Ikegawa IK-B88013FS-B sử dụng cảm biến 1/2.8”, ống kính motorized 2.8 mm, 4 mm optional và chiếu sáng kép thông minh. Thiết bị hỗ trợ AI, True WDR 120dB, âm thanh, báo động, lưu trữ microSD và IP67 (housing), phù hợp hệ thống giám sát an ninh dự án.
Thông số kỹ thuật
| Thông số (Tiêu chí) | Giá trị |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.8” Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa (Max Resolution) | 8MP, 3840(H) × 2160(V) |
| Tiêu cự (Focal Length) | 2.8 mm, 4 mm optional |
| Độ nhạy sáng tối thiểu (Min Illumination) | Color: 0.01 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with IR on |
| Khoảng cách chiếu sáng (Illumination Distance) | IR distance up to 45 m (147.6 ft); Warm distance up to 30 m (98.4 ft) |
| Tốc độ khung hình (Frame Rate) | Up to 25/30fps |
| WDR (Wide Dynamic Range) | True WDR (120dB) |
| BLC (Backlight Compensation) | Supported |
| Chuẩn tương thích (Compatibility Standard) | ONVIF (Profile S/T/G/M), SDK, CGI |
| Nhiệt độ môi trường làm việc (Operating Temperature) | -40°C to 55°C (-40°F to 131°F ) |
| Độ ẩm (Operating Humidity) | Less than 95% RH |
| Chuẩn bảo vệ (Ingress Protection) | IP67 (housing) |
| Nguồn cung cấp (Power Supply) | 12 VDC (-15% to +25%)/PoE (802.3af) |
| Tính năng và giao diện khác (Other Features and Interfaces) | Face, human, and vehicle detection & capture; Human and vehicle attribute detection; People Counting; Built-in Microphone; Audio 1ch Input/Output; Alarm 1ch Input/Output; Built-in, up to 256GB; Dimensions: 303 × 100 × 100 mm (11.9 × 3.94 × 3.94 inch); Net Weight: Approx. 1.2 kg (2.65 lb) |
| Chứng nhận (Certifications) | CE-EMC: EN 55032; EN IEC 61000-6-3; EN IEC 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 55035; EN 50130-4; FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| Xuất xứ thương hiệu (Brand Origin) | Nhật Bản |
Tuân thủ & chứng nhận
| Tiêu chuẩn/Chứng nhận | Thông tin |
|---|---|
| CE-EMC | EN 55032; EN IEC 61000-6-3; EN IEC 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 55035; EN 50130-4 |
| FCC | FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| CO/CQ | Cung cấp theo yêu cầu của dự án. |
Ứng dụng
- Giám sát nhà máy, kho bãi và khu vực cần hình ảnh 8MP trong điều kiện ánh sáng thấp.
- Theo dõi cổng, hàng rào và lối nội bộ bằng hệ thống chiếu sáng tích hợp.
- Phát hiện và phân loại người, phương tiện tại bãi xe hoặc khu vực kiểm soát.
- Cảnh báo khi người hoặc phương tiện đi vào khu vực cấm, vượt qua ranh giới ảo hoặc lưu lại quá lâu trong vùng giám sát.
- Ghi hình cục bộ tại điểm cần lưu trữ dự phòng bằng thẻ nhớ microSD.
Liên hệ Trường Sơn Solutions để nhận datasheet, CO/CQ, hồ sơ đáp ứng hoặc tư vấn cấu hình cho dự án.
Sản phẩm liên quan
Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN
-
Điện thoại
-
Thời gian làm việc
Để lại thông tin liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn sớm nhất









