
Camera IP Bullet 4MP Ikegawa – Chuẩn an ninh, Non-China (NDAA) – IK-B4872FR-S-PZ
U Series
- Cảm biến 1/1.8” Progressive Scan CMOS, độ phân giải 4MP, 2688(H) × 1520(V), tốc độ đến 50/60fps.
- Tùy chọn ống kính motorized 8 to 32 mm hoặc 10 to 50 mm, hỗ trợ Auto Iris.
- Độ nhạy sáng màu 0.0025 Lux và trắng đen 0.0005 tại F1.2, AGC ON.
- Hồng ngoại đến 80 m hoặc 120 m tùy ống kính, kết hợp True WDR 120dB, Defog và HLC.
- Hỗ trợ phát hiện và chụp khuôn mặt, người, phương tiện; phân tích thuộc tính người và phương tiện; hỗ trợ phân tích hành vi con người.
- Tích hợp micro, loa, audio, alarm, thẻ nhớ đến 1 TB, vỏ IP66, IK10 và nguồn PoE 802.3af.
-
Thông tin chi tiết
-
File kĩ thuật chi tiết sản phẩm
Giới thiệu
Camera IP Bullet 4MP Ikegawa IK-B4872FR-S-PZ sử dụng cảm biến 1/1.8”, tùy chọn ống kính motorized 8 to 32 mm hoặc 10 to 50 mm và hồng ngoại đến 120 m. Thiết bị hỗ trợ AI, tốc độ 50/60fps, micro, loa, audio, alarm, thẻ nhớ 1 TB và IP66, IK10, phù hợp giám sát tầm xa cho dự án.
Thông số kỹ thuật
| Thông số (Tiêu chí) | Giá trị |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/1.8” Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa (Max Resolution) | 4MP, 2688(H) × 1520(V) |
| Tiêu cự (Focal Length) | 8 to 32 mm, 10 to 50 mm optional |
| Độ nhạy sáng tối thiểu (Min Illumination) | Color: 0.0025 Lux @ (F1.2, AGC ON), B/W: 0.0005 @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR on |
| Khoảng cách chiếu xa hồng ngoại (IR Distance) | 8 to 32 mm: Up to 80 m (262.5 ft); 10 to 50 mm: Up to 120 m (393.7 ft) |
| Tốc độ khung hình (Frame Rate) | Up to 50/60fps |
| WDR (Wide Dynamic Range) | True WDR (120dB) |
| BLC (Backlight Compensation) | Supported |
| Chuẩn tương thích (Compatibility Standard) | ONVIF (Profile S/T/G/M), SDK, CGI |
| Nhiệt độ môi trường làm việc (Operating Temperature) | -40°C to 60°C (-40°F to 140°F ) |
| Độ ẩm (Operating Humidity) | Less than 95% RH |
| Chuẩn bảo vệ (Ingress Protection) | IP66, IK10 |
| Nguồn cung cấp (Power Supply) | 12 VDC (-15% to +25%) / PoE (802.3af) |
| Tính năng và giao diện khác (Other Features and Interfaces) | Face, human, and vehicle detection & capture; Human and vehicle attribute detection; Built-in Microphone and Speaker; 1ch Audio Input, 1ch Audio Output; 1ch Alarm Input, 2ch Alarm Output; Built-in microSD card slot, up to 1 TB |
| Chứng nhận (Certifications) | CE-EMC: EN 55032, EN IEC 61000-6-4, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 50130-4; FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| Xuất xứ thương hiệu (Brand Origin) | Nhật Bản |
Tuân thủ & chứng nhận
| Tiêu chuẩn/Chứng nhận | Thông tin |
|---|---|
| CE-EMC | EN 55032; EN IEC 61000-6-4; EN IEC 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 55035; EN 50130-4 |
| FCC | FCC 47 CFR Part 15 Subpart B |
| CO/CQ | Cung cấp theo yêu cầu của dự án. |
Ứng dụng
- Giám sát ban đêm tại nhà máy, kho bãi và khu vực ngoài trời cần hồng ngoại tầm xa.
- Theo dõi cổng, hàng rào và tuyến đường nội bộ bằng ống kính motorized varifocal.
- Phát hiện người và phương tiện tại bãi xe, khu thương mại hoặc khu vực kiểm soát.
- Quan sát chuyển động nhanh tại khu vực cần tốc độ khung hình đến 50/60fps.
- Ghi hình cục bộ tại điểm cần lưu trữ dự phòng bằng thẻ nhớ đến 1 TB.
Liên hệ Trường Sơn Solutions để nhận datasheet, CO/CQ, hồ sơ đáp ứng hoặc tư vấn cấu hình cho dự án.
Sản phẩm liên quan
Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN
-
Điện thoại
-
Thời gian làm việc
Để lại thông tin liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn sớm nhất









