Định tuyến Layer 3 trên switch GTWave: SVI, Static Route, OSPF, VRRP và PIM-SM
09/07/2026
Switch L3 GTWave kết hợp tốc độ chuyển mạch phần cứng với khả năng định tuyến, cho phép một thiết bị duy nhất làm gateway cho nhiều VLAN, chạy giao thức định tuyến động và dự phòng gateway. Bài này áp dụng cho dòng L3 — dòng L2 chỉ hỗ trợ static route host đơn giản. Giả định VLAN đã được cấu hình theo bài Cấu hình VLAN trên switch GTWave: Access, Trunk, Voice VLAN và QinQ vì routing L3 xây trên nền VLAN.
SVI — Gateway cho VLAN và inter-VLAN routing
SVI (Switched Virtual Interface) là interface ảo gắn IP cho một VLAN, đóng vai gateway. Tình huống: routing giữa VLAN 10 (10.10.10.0/24) và VLAN 20 (10.10.20.0/24):
Switch(config)# vlan database
Switch(config-vlan)# vlan 10 name DATA
Switch(config-vlan)# vlan 20 name VOICE
Switch(config-vlan)# exit
Switch(config)# interface vlan 10
Switch(config-vlan10)# ip address 10.10.10.1 255.255.255.0
Switch(config-vlan10)# no shutdown
Switch(config-vlan10)# exit
Switch(config)# interface vlan 20
Switch(config-vlan20)# ip address 10.10.20.1 255.255.255.0
Switch(config-vlan20)# no shutdown
Switch(config-vlan20)# end
Switch# write
Thiết bị trong VLAN 10 dùng 10.10.10.1 làm gateway, VLAN 20 dùng 10.10.20.1 – switch xử lý routing giữa hai subnet mà không cần router ngoài. Kiểm tra bằng show ip interface brief và show ip route. Đây cũng là điều kiện để PD Query của camera (Cấu hình PoE và Intelligent PoE Self-Recovery trên switch GTWave) hoạt động khi switch và camera ở các VLAN khác nhau.
Static Route
Switch(config)# ip route 0.0.0.0 0.0.0.0 10.10.1.254
Switch(config)# ip route 192.168.50.0 255.255.255.0 10.10.1.10
Switch(config)# ip route 192.168.100.10 255.255.255.255 10.10.1.20
Dòng đầu là default route ra firewall/ISP, dòng hai tới một subnet ở xa, dòng ba tới một host. Điều kiện: next-hop phải reachable trước khi thêm route. Kết quả xem bằng show ip route — C là connected, S là static, O là OSPF.
RIP v2 — Định tuyến động đơn giản
Switch(config)# router rip
Switch(config-router)# version 2
Switch(config-router)# network 10.10.10.0
Switch(config-router)# network 10.10.20.0
Switch(config-router)# no auto-summary
Switch(config-router)# passive-interface vlan 30
RIP giới hạn 15 hop và hội tụ chậm, chỉ nên dùng cho lab hoặc mạng nhỏ. passive-interface ngăn gửi RIP ra VLAN end-user. Nên bật xác thực MD5 qua key-chain để chống route giả mạo.
OSPF — Định tuyến động cho production
OSPF là lựa chọn chuẩn cho mạng doanh nghiệp đa subnet. Cấu hình single area:
Switch(config)# router ospf 1
Switch(config-router)# router-id 1.1.1.1
Switch(config-router)# network 10.10.10.0 0.0.0.255 area 0
Switch(config-router)# network 10.10.20.0 0.0.0.255 area 0
Switch(config-router)# network 10.10.1.0 0.0.0.255 area 0
Switch(config-router)# passive-interface vlan 10
Switch(config-router)# passive-interface vlan 20
Router-id phải duy nhất và ổn định trên mỗi switch. passive-interface đặt trên các VLAN end-user để không phát OSPF hello ra môi trường không có router khác.
Tinh chỉnh ở mức interface — cost, hello/dead-interval, priority DR và xác thực MD5:
Switch(config)# interface vlan 10
Switch(config-vlan10)# ip ospf cost 100
Switch(config-vlan10)# ip ospf authentication message-digest
Switch(config-vlan10)# ip ospf message-digest-key 1 md5 MyOSPFKey
Kiểm tra bằng show ip ospf neighbor — state phải lên Full. Vòng đời neighbor: Down → Init → 2-Way → ExStart → Exchange → Loading → Full. Kẹt ở Init/ExStart thường do hello/dead timer lệch, area ID khác, sai khóa xác thực hoặc MTU mismatch.
VRRP — Dự phòng gateway
VRRP cho hai switch L3 cùng phục vụ một địa chỉ gateway ảo. Khi switch chính chết, switch dự phòng tự tiếp quản mà người dùng không cảm nhận.
Switch-A (master, priority 200):
Switch-A(config)# interface vlan 10
Switch-A(config-vlan10)# ip address 10.10.10.2 255.255.255.0
Switch-A(config-vlan10)# vrrp 1 ip 10.10.10.1
Switch-A(config-vlan10)# vrrp 1 priority 200
Switch-A(config-vlan10)# vrrp 1 preempt
Switch-A(config-vlan10)# vrrp 1 authentication MyVRRP2026
Switch-B (backup): cấu hình giống nhưng IP thực là 10.10.10.3, cùng virtual IP 10.10.10.1, priority 100. PC đặt gateway là virtual IP 10.10.10.1.
Kiểm tra bằng show vrrp — một bên Master, một bên Backup. Nếu cả hai đều báo Master (split brain) thì hai switch không thấy advertisement của nhau — kiểm tra trunk và VLAN giữa chúng.
PIM-SM — Định tuyến multicast
Cho luồng multicast (camera stream, IPTV) đi qua ranh giới VLAN/subnet:
Switch(config)# ip multicast-routing
Switch(config)# ip pim rp-address 10.10.100.1
Switch(config)# interface vlan 10
Switch(config-vlan10)# ip pim sparse-mode
Switch(config-vlan10)# ip igmp
Switch(config)# interface vlan 20
Switch(config-vlan20)# ip pim sparse-mode
Switch(config-vlan20)# ip igmp
PIM và IGMP phải bật đồng thời trên cùng interface — thiếu một trong hai, multicast không forward được qua VLAN boundary
RP (Rendezvous Point) có thể đặt tĩnh hoặc bầu qua BSR. Kiểm tra bằng show ip pim neighbor, show ip mroute và show ip igmp groups.
Bản đồ Web UI L3
| Tính năng | Đường dẫn |
| SVI | Three-tier → IP Basic → VLAN Interface |
| Static Route | Three-tier → IP Basic → Static Route |
| RIP | Three-tier → RIP → RIP Configuration |
| OSPF | Three-tier → OSPF → OSPF Configuration |
| VRRP | Three-tier → VRRP Configuration |
| Multicast | Multicast Configuration → Multicast Routing |
Xử lý sự cố L3
| Triệu chứng | Hướng kiểm tra |
| Inter-VLAN không hoạt động | SVI có up không, PC đặt đúng gateway chưa |
| Static route không xuất hiện | Next-hop có reachable không |
| OSPF neighbor kẹt Init/ExStart | Hello/dead timer, area ID, khóa auth, MTU |
| OSPF up nhưng không có route | Network statement chưa cover, passive-interface đặt nhầm |
| VRRP cả hai đều Master | Hai switch không thấy nhau — kiểm tra trunk và VLAN |
| Multicast không qua | PIM chưa bật, RP không reachable, IGMP Snooping chặn |
Lưu ý khi triển khai định tuyến L3 cho hệ thống camera Ikegawa
Switch GTWave tương thích với mọi hệ thống camera chuẩn Ethernet. Phần dưới là lưu ý riêng khi kết hợp với hệ thống camera Ikegawa — nếu bạn đang dùng hãng camera khác, các bước cấu hình định tuyến phía trên vẫn áp dụng hoàn toàn.
Đặt SVI VLAN camera làm default gateway cho camera Ikegawa
Mỗi camera Ikegawa cần đặt default gateway là địa chỉ SVI của VLAN camera. Thiếu default gateway, camera chỉ giao tiếp được trong cùng VLAN — NVR ở VLAN khác sẽ không kết nối được. Đây cũng là điều kiện để PD Query hoạt động khi switch và camera ở VLAN khác nhau.
Dùng VRRP cho gateway camera khi có hai switch L3
Đặt virtual IP VRRP làm gateway cho toàn bộ camera Ikegawa. Khi switch L3 chính chết, camera tự động định tuyến qua switch dự phòng mà không cần đổi cấu hình gateway trên từng camera — quan trọng cho hệ thống camera cần uptime cao.
ACL trên SVI camera để cô lập lưu lượng
Áp ACL trên interface VLAN camera (xem bài B-GTW06) để chỉ cho phép camera giao tiếp với NVR và CMS — chặn camera truy cập trực tiếp vào các subnet khác.
PIM-SM và IGMP cho multicast camera
Camera Ikegawa hỗ trợ ONVIF và dùng multicast cho WS-Discovery. Khi có nhiều VLAN cần nhận multicast, bật PIM-SM và IGMP trên các SVI liên quan. Switch L3 với SVI có thể đóng vai trò IGMP Querier cho VLAN camera — cần thiết khi bật IGMP Snooping (xem bài B-GTW02).
Sáu thực hành tốt L3
☐ Router-id phải duy nhất và ổn định – dùng loopback hoặc IP cao nhất
☐ passive-interface trên mọi VLAN end-user để không phát OSPF hello ra ngoài
☐ Bật xác thực MD5 cho OSPF để chống route injection
☐ VRRP cần preempt và chênh lệch priority tối thiểu 50 giữa master và backup
☐ PIM-SM cần cả IGMP bật trên interface mới hoạt động
☐ Giám sát số lượng OSPF neighbor – thay đổi liên tục báo hiệu link bất ổn
Câu hỏi thường gặp
Inter-VLAN routing cần những gì tối thiểu?
SVI với IP cho mỗi VLAN cần định tuyến, và thiết bị đầu cuối đặt đúng default gateway là IP SVI tương ứng.
OSPF neighbor kẹt ExStart thì nguyên nhân thường là gì?
MTU mismatch giữa hai đầu là nguyên nhân phổ biến nhất. Kiểm tra MTU cả hai interface và đặt khớp nhau.
VRRP cả hai đều báo Master thì xử lý thế nào?
Hai switch không thấy VRRP advertisement của nhau. Kiểm tra trunk giữa hai switch có allow VLAN tương ứng không, và SVI có up ở cả hai đầu không.
RIP có nên dùng trong production không?
Không khuyến nghị. RIP giới hạn 15 hop và hội tụ chậm. Dùng OSPF cho production, chỉ dùng RIP cho lab hoặc mạng rất nhỏ.
Bài này áp dụng cho switch GTWave nào?
Dòng L3 Switch. Dòng L2 chỉ hỗ trợ static route host đơn giản, không hỗ trợ OSPF, VRRP hay PIM-SM. Kiểm tra datasheet model đang dùng để xác nhận hỗ trợ tính năng L3.
Bài viết cấu hình liên quan:
Trường Sơn Solutions là nhà phân phối ủy quyền GTWave tại Việt Nam, cung cấp dòng switch GTWave L3 kèm hồ sơ CO/CQ cho dự án đầu tư công. Liên hệ để được tư vấn thiết kế định tuyến L3 phù hợp theo quy mô hệ thống.
- Điện thoại: 0909 490 007
- Email: info@truongsonsolutions.com
Tác giả:
Trường Sơn SolutionsLiên Hệ Tư Vấn & Báo Giá
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN
-
Điện thoại
-
Thời gian làm việc
Để lại thông tin liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn sớm nhất
Tin tức khác








